NVIDIA GeForce RTX A5000
Lợi nhuận mỗi ngày$0.80
Thu nhập / ngày$0.98theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.174.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.98 | −$0.17 | $0.80 |
| Tuần | $6.84 | −$1.22 | $5.62 |
| Tháng | $29.32 | −$5.22 | $24.10 |
| Năm | $356.71 | −$63.45 | $293.26 |
Thu nhập trên từng thuật toán 20
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 34.1 MH/s | $0.80 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 42.0 MH/s | $0.64 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 84.9 MH/s | $0.52 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 42.9 MH/s | $0.34 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 13.0 H/s | $0.32 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 42.2 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 34.1 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.59 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 3.10 H/s | $0.20 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 242 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 40.3 H/s | $0.11 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.94 H/s | $0.08 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 87.4 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 42.0 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 630 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.60 GH/s | −$0.10 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 5.10 kH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 920 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 97.3 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 99.7 MH/s | −$0.18 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Blake (2s), Meraki, Lyra2REv2, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX A5000
Ra mắtApr 2021
Thuật toánProgPow
Hashrate34.1 MH/s
Công suất tiêu thụ199 W
Bộ nhớ24 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX A5000 là card đồ họa của NVIDIA với 24 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.80 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 48.3 MH/s | 205 W | $1.20 | |
| 44.1 MH/s | 319 W | $0.98 | |
| 27.1 MH/s | 139 W | $0.65 | |
| 27.4 MH/s | 180 W | $0.63 | |
| 26.0 MH/s | 190 W | $0.58 | |
| 27.0 MH/s | 250 W | $0.55 |
ABEL
AVN
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
HAL
KIIRO
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PXC
QUAI
SATOX
SDR
TLS
YEC
ZOC