Máy đào
AMD · Pearl

AMD Radeon RX 7900 XT

Lợi nhuận mỗi ngày$1.35
Thu nhập / ngày$1.48theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.133.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$1.48−$0.13$1.35
Tuần$10.36−$0.92$9.45
Tháng$44.42−$3.93$40.49
Năm$540.43−$47.83$492.60

Thu nhập trên từng thuật toán 26

26 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 40.1 TH/s 150 W $1.48 $1.35 / ngày
Qhash QTC 2.07 GH/s 109 W $1.33 $1.24 / ngày
ProgPow EPIC 45.9 MH/s 211 W $1.31 $1.13 / ngày
QPoW QUANTUS 171 MH/s 100 W $1.12 $1.04 / ngày
EvrProgPow EVR 46.3 MH/s 258 W $0.93 $0.71 / ngày
Octopus CFX 92.7 MH/s 256 W $0.79 $0.57 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 55.1 MH/s 184 W $0.72 $0.56 / ngày
FiroPow FIRO 45.2 MH/s 150 W $0.56 $0.43 / ngày
KawPow QUAI 48.3 MH/s 257 W $0.59 $0.37 / ngày
ProgPowZ ZANO 45.9 MH/s 211 W $0.52 $0.34 / ngày
FishHash IRON 55.1 MH/s 184 W $0.48 $0.32 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 1.27 H/s 209 W $0.37 $0.19 / ngày
CryptoNightGPU RYO 5.00 kH/s 320 W $0.44 $0.16 / ngày
BeamHashIII BEAM 39.8 H/s 189 W $0.25 $0.09 / ngày
Autolykos ERG 161 MH/s 194 W $0.24 $0.07 / ngày
Verthash VTC 1.24 MH/s 257 W $0.27 $0.05 / ngày
MeowPow MEWC 47.4 MH/s 222 W $0.17 −$0.02 / ngày
NexaPow NEXA 86.9 MH/s 211 W $0.13 −$0.06 / ngày
SHA3x XTM 560 MH/s 102 W $0.00 −$0.09 / ngày
EtHash ETC 82.2 MH/s 183 W $0.04 −$0.12 / ngày
KHeavyHash KAS 940 MH/s 180 W $0.00 −$0.16 / ngày
DynexSolve DNX 1.95 kH/s 190 W $0.01 −$0.16 / ngày
Abelhash ABEL 82.2 MH/s 185 W $0.00 −$0.16 / ngày
Blake3 ALPH 2.70 GH/s 270 W $0.00 −$0.24 / ngày
SHA512256d RXD 1.50 GH/s 290 W $0.00 −$0.25 / ngày
SHA-256 BTC 1.50 GH/s 290 W $0.00 −$0.25 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, NeoScrypt.

Nguồn benchmark: hashrate.no, minerstat, whattomine, nicehash.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 7900 XT
Ra mắtDec 2022
Thuật toánPearl
Hashrate40.1 TH/s
Công suất tiêu thụ150 W
Bộ nhớ20 GB

Giới thiệu máy đào

AMD Radeon RX 7900 XT là card đồ họa của AMD với 20 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 26 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.35 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
AMD Radeon RX 7900 XTX46.0 TH/s177 W $1.54
NVIDIA GeForce RTX 206041.3 TH/s119 W $1.42
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super41.2 TH/s119 W $1.42
NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB40.5 TH/s128 W $1.39
AMD Radeon RX 7900 GRE39.9 TH/s196 W $1.30
AMD Radeon RX 9060 XT35.0 TH/s200 W $1.12