NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR
Lợi nhuận mỗi ngày$0.58
Thu nhập / ngày$0.74theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.174.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.74 | −$0.17 | $0.58 |
| Tuần | $5.21 | −$1.16 | $4.05 |
| Tháng | $22.33 | −$4.98 | $17.36 |
| Năm | $271.74 | −$60.58 | $211.16 |
Thu nhập trên từng thuật toán 20
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 26.0 MH/s | $0.58 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 27.0 MH/s | $0.38 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 44.4 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 27.0 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 24.6 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 23.0 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.19 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 135 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 6.60 H/s | $0.09 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.85 kH/s | $0.08 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 32.5 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.70 H/s | $0.04 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 60.3 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 570 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 900 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 480 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 60.0 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 850 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 319 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.55 H/s | −$0.11 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR
Thuật toánProgPow
Hashrate26.0 MH/s
Công suất tiêu thụ190 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.58 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 34.1 MH/s | 199 W | $0.80 | |
| 27.1 MH/s | 139 W | $0.65 | |
| 27.4 MH/s | 180 W | $0.63 | |
| 27.0 MH/s | 250 W | $0.55 | |
| 22.4 MH/s | 170 W | $0.49 | |
| 20.8 MH/s | 179 W | $0.44 |
AVN
BC2
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HAL
KIIRO
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SATOX
SDR
TLS
UNO
YEC
ZOC