NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR
Lợi nhuận mỗi ngày$0.97
Thu nhập / ngày$1.25theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.287.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.25 | −$0.28 | $0.97 |
| Tuần | $8.73 | −$1.95 | $6.78 |
| Tháng | $37.41 | −$8.36 | $29.05 |
| Năm | $455.13 | −$101.72 | $353.41 |
Thu nhập trên từng thuật toán 20
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 44.1 MH/s | $0.97 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 39.5 MH/s | $0.54 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 76.0 MH/s | $0.36 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 14.2 H/s | $0.31 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 41.0 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 39.5 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 39.9 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 3.70 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 220 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.45 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 113 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 46.5 H/s | $0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.90 H/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 2.30 H/s | $0.03 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.56 kH/s | −$0.01 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.00 GH/s | −$0.11 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 910 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 98.0 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 563 MH/s | −$0.21 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.10 GH/s | −$0.24 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, GhostRider, Blake (2s), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3080 LHR
Thuật toánProgPow
Hashrate44.1 MH/s
Công suất tiêu thụ319 W
Bộ nhớ10 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR là card đồ họa của NVIDIA với 10 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.97 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 48.3 MH/s | 205 W | $1.19 | |
| 34.1 MH/s | 199 W | $0.79 | |
| 27.1 MH/s | 139 W | $0.65 | |
| 27.4 MH/s | 180 W | $0.62 | |
| 26.0 MH/s | 190 W | $0.57 | |
| 27.0 MH/s | 250 W | $0.55 |
AVN
BC2
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
KIIRO
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
TLS
UNO
XDAG
YEC
ZEPH
ZOC