NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti
Lợi nhuận mỗi ngày$3.19
Thu nhập / ngày$3.30theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.113.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $3.30 | −$0.11 | $3.19 |
| Tuần | $23.10 | −$0.79 | $22.30 |
| Tháng | $99.00 | −$3.41 | $95.59 |
| Năm | $1,204 | −$41.45 | $1,163 |
Thu nhập trên từng thuật toán 16
16 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 90.0 TH/s | $3.19 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 300 MH/s | $1.89 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 32.0 MH/s | $0.81 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.35 GH/s | $0.75 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 57.0 MH/s | $0.40 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 44.0 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 9.00 GH/s | $0.28 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 27.0 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 6.50 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.50 H/s | $0.11 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 125 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 26.0 H/s | $0.09 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 110 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 27.0 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 59.0 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.65 GH/s | −$0.10 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, YescryptR32.
Nguồn benchmark: whattomine.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5060 Ti
Ra mắtApr 2025
Thuật toánPearl
Hashrate90.0 TH/s
Công suất tiêu thụ130 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 16 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $3.19 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 118 TH/s | 129 W | $4.21 | |
| 107 TH/s | 159 W | $3.78 | |
| 92.5 TH/s | 118 W | $3.29 | |
| 89.0 TH/s | 94 W | $3.18 | |
| 75.4 TH/s | 117 W | $2.66 | |
| 74.0 TH/s | 110 W | $2.62 |
EGAZ
EGEM
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX