NVIDIA CMP 50HX
Lợi nhuận mỗi ngày$1.71
Thu nhập / ngày$1.86theo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
Điện / ngày−$0.154.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.86 | −$0.15 | $1.71 |
| Tuần | $13.01 | −$1.02 | $11.99 |
| Tháng | $55.77 | −$4.38 | $51.39 |
| Năm | $678.51 | −$53.25 | $625.26 |
Thu nhập trên từng thuật toán 25
25 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 283 MH/s | $1.71 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.37 GH/s | $0.76 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 21.3 MH/s | $0.48 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 29.4 MH/s | $0.42 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 35.7 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 60.0 MH/s | $0.34 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 35.7 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 31.1 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 9.10 H/s | $0.16 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 22.0 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 21.3 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 6.60 kH/s | $0.11 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 898 kH/s | $0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.67 H/s | $0.06 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 110 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 35.9 H/s | $0.04 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 67.7 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.00 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 620 H/s | −$0.10 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 55.5 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.09 kH/s | −$0.12 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 440 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.20 GH/s | −$0.15 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 748 MH/s | −$0.19 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.04 GH/s | −$0.20 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Nist5, X16RT, NeoScrypt.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA CMP 50HX
Ra mắtJun 2021
Thuật toánQPoW
Hashrate283 MH/s
Công suất tiêu thụ167 W
Bộ nhớ10 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA CMP 50HX là card đồ họa của NVIDIA với 10 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 25 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $1.71 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 274 MH/s | 165 W | $1.66 | |
| 175 MH/s | 121 W | $1.04 | |
| 165 MH/s | 124 W | $0.98 | |
| 123 MH/s | 48 W | $0.77 | |
| 113 MH/s | 68 W | $0.68 | |
| 115 MH/s | 193 W | $0.59 |
AVN
BGA
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KLS
KRGN
NIR
ORB
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC