Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 2080 Super

Lợi nhuận mỗi ngày$2.49
Thu nhập / ngày$2.62theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.123.4 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$2.62−$0.12$2.49
Tuần$18.33−$0.87$17.46
Tháng$78.57−$3.72$74.85
Năm$955.93−$45.28$910.65

Thu nhập trên từng thuật toán 33

33 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 70.9 TH/s 142 W $2.62 $2.49 / ngày
QPoW QUANTUS 287 MH/s 101 W $1.89 $1.80 / ngày
Qhash QTC 1.23 GH/s 90 W $0.79 $0.71 / ngày
ProgPow EPIC 23.0 MH/s 148 W $0.66 $0.53 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 10.0 GH/s 100 W $0.39 $0.30 / ngày
EvrProgPow EVR 20.5 MH/s 144 W $0.41 $0.29 / ngày
Octopus CFX 52.3 MH/s 194 W $0.44 $0.28 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 28.0 MH/s 111 W $0.36 $0.27 / ngày
FiroPow FIRO 27.0 MH/s 160 W $0.34 $0.20 / ngày
CuckooCycle AE 9.50 H/s 214 W $0.37 $0.18 / ngày
KawPow QUAI 24.4 MH/s 150 W $0.30 $0.17 / ngày
FishHash IRON 28.0 MH/s 111 W $0.25 $0.15 / ngày
ProgPowZ ZANO 23.0 MH/s 148 W $0.26 $0.13 / ngày
Xelishashv3 XEL 5.06 kH/s 101 W $0.16 $0.07 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.67 H/s 168 W $0.19 $0.05 / ngày
Autolykos ERG 67.6 MH/s 77 W $0.10 $0.03 / ngày
CryptoNightGPU RYO 2.35 kH/s 205 W $0.21 $0.03 / ngày
Cuckatoo31 MWC 1.80 H/s 211 W $0.19 $0.01 / ngày
BeamHashIII BEAM 29.4 H/s 218 W $0.19 −$0.00 / ngày
NexaPow NEXA 69.9 MH/s 130 W $0.10 −$0.01 / ngày
SHA3x XTM 340 MH/s 87 W $0.00 −$0.07 / ngày
DynexSolve DNX 3.80 kH/s 110 W $0.01 −$0.09 / ngày
KHeavyHash KAS 534 MH/s 100 W $0.00 −$0.09 / ngày
SHA512256d RXD 770 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
Blake3 ALPH 1.20 GH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
SHA-256 BTC 680 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
Abelhash ABEL 41.8 MH/s 114 W $0.00 −$0.10 / ngày
zkSNARK ALEO 260 kH/s 120 W $0.00 −$0.10 / ngày
EtHash ETC 46.0 MH/s 160 W $0.02 −$0.12 / ngày
Eaglesong CKB 1.15 GH/s 142 W $0.00 −$0.12 / ngày
RandomX XMR 1.07 kH/s 198 W $0.05 −$0.13 / ngày
Kadena KDA 1.50 GH/s 234 W $0.00 −$0.20 / ngày
Handshake HNS 443 MH/s 249 W $0.00 −$0.22 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Skydoge, X15, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 2080 Super
Ra mắtJul 2019
Thuật toánPearl
Hashrate70.9 TH/s
Công suất tiêu thụ142 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 2080 Super là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 33 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.49 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti75.4 TH/s117 W $2.69
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti74.0 TH/s110 W $2.64
NVIDIA GeForce RTX 307072.0 TH/s116 W $2.56
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPU68.5 TH/s119 W $2.43
NVIDIA GeForce RTX 208067.6 TH/s165 W $2.36
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super59.0 TH/s144 W $2.06