Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 3070

Lợi nhuận mỗi ngày$2.54
Thu nhập / ngày$2.64theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.102.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$2.64−$0.10$2.54
Tuần$18.47−$0.71$17.76
Tháng$79.15−$3.04$76.11
Năm$963.03−$36.99$926.04

Thu nhập trên từng thuật toán 35

35 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 72.0 TH/s 116 W $2.64 $2.54 / ngày
QPoW QUANTUS 299 MH/s 114 W $1.99 $1.89 / ngày
ProgPow EPIC 29.7 MH/s 149 W $0.87 $0.74 / ngày
Qhash QTC 1.15 GH/s 85 W $0.69 $0.62 / ngày
EvrProgPow EVR 30.1 MH/s 152 W $0.60 $0.46 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 39.6 MH/s 120 W $0.52 $0.42 / ngày
CuckooCycle AE 10.7 H/s 148 W $0.44 $0.31 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 9.80 GH/s 110 W $0.38 $0.28 / ngày
FiroPow FIRO 29.8 MH/s 143 W $0.38 $0.26 / ngày
KawPow QUAI 30.6 MH/s 150 W $0.38 $0.25 / ngày
FishHash IRON 39.6 MH/s 120 W $0.35 $0.24 / ngày
ProgPowZ ZANO 29.7 MH/s 149 W $0.33 $0.20 / ngày
Xelishashv3 XEL 9.28 kH/s 98 W $0.28 $0.20 / ngày
Octopus CFX 47.5 MH/s 254 W $0.41 $0.19 / ngày
Verthash VTC 1.11 MH/s 95 W $0.24 $0.16 / ngày
CryptoNightGPU RYO 2.90 kH/s 180 W $0.28 $0.12 / ngày
BeamHashIII BEAM 35.6 H/s 124 W $0.23 $0.12 / ngày
Autolykos ERG 137 MH/s 98 W $0.20 $0.12 / ngày
Cuckatoo31 MWC 1.50 H/s 131 W $0.17 $0.05 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.72 H/s 188 W $0.21 $0.04 / ngày
NexaPow NEXA 77.1 MH/s 121 W $0.11 $0.01 / ngày
Equihash ZEC 800 H/s 116 W $0.06 −$0.05 / ngày
EtHash ETC 60.8 MH/s 113 W $0.03 −$0.07 / ngày
DynexSolve DNX 4.50 kH/s 110 W $0.01 −$0.08 / ngày
SHA512256d RXD 740 MH/s 100 W $0.00 −$0.09 / ngày
Blake3 ALPH 1.29 GH/s 100 W $0.00 −$0.09 / ngày
SHA-256 BTC 520 MH/s 100 W $0.00 −$0.09 / ngày
SHA3x XTM 370 MH/s 103 W $0.00 −$0.09 / ngày
zkSNARK ALEO 330 kH/s 110 W $0.00 −$0.09 / ngày
RandomX XMR 1.03 kH/s 160 W $0.04 −$0.10 / ngày
Eaglesong CKB 1.20 GH/s 116 W $0.00 −$0.10 / ngày
Handshake HNS 389 MH/s 118 W $0.00 −$0.10 / ngày
Abelhash ABEL 59.3 MH/s 127 W $0.00 −$0.11 / ngày
KHeavyHash KAS 586 MH/s 134 W $0.00 −$0.12 / ngày
Kadena KDA 1.35 GH/s 213 W $0.00 −$0.19 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, X15, Skydoge, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3070
Ra mắtOct 2020
Thuật toánPearl
Hashrate72.0 TH/s
Công suất tiêu thụ116 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 3070 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 35 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.54 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti75.4 TH/s117 W $2.66
NVIDIA GeForce RTX 506074.0 TH/s81 W $2.64
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti74.0 TH/s110 W $2.62
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super70.9 TH/s142 W $2.47
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPU68.5 TH/s119 W $2.41
NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU61.0 TH/s114 W $2.14