Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 2080

Lợi nhuận mỗi ngày$2.34
Thu nhập / ngày$2.48theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.144.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 1

Người bánGửi từTình trạng hàng ROI Giá
PC Server & Parts Đã qua sử dụng
United States Còn hàng 99 ngày $229 $229Xem ưu đãi →

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$2.48−$0.14$2.34
Tuần$17.36−$1.01$16.35
Tháng$74.40−$4.32$70.08
Năm$905.22−$52.61$852.60

Thu nhập trên từng thuật toán 35

35 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 67.6 TH/s 165 W $2.48 $2.34 / ngày
QPoW QUANTUS 273 MH/s 111 W $1.81 $1.72 / ngày
Qhash QTC 1.18 GH/s 95 W $0.71 $0.62 / ngày
ProgPow EPIC 22.0 MH/s 160 W $0.65 $0.51 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 9.70 GH/s 90 W $0.38 $0.30 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 28.6 MH/s 110 W $0.38 $0.28 / ngày
EvrProgPow EVR 19.6 MH/s 132 W $0.39 $0.27 / ngày
Octopus CFX 47.5 MH/s 216 W $0.41 $0.23 / ngày
CuckooCycle AE 9.10 H/s 190 W $0.37 $0.20 / ngày
KawPow QUAI 25.9 MH/s 179 W $0.32 $0.17 / ngày
FiroPow FIRO 23.0 MH/s 150 W $0.30 $0.16 / ngày
FishHash IRON 28.6 MH/s 110 W $0.25 $0.15 / ngày
ProgPowZ ZANO 22.0 MH/s 160 W $0.25 $0.11 / ngày
CryptoNightGPU RYO 2.60 kH/s 190 W $0.25 $0.09 / ngày
Xelishashv3 XEL 5.12 kH/s 82 W $0.16 $0.09 / ngày
BeamHashIII BEAM 22.7 H/s 108 W $0.15 $0.05 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.56 H/s 140 W $0.16 $0.04 / ngày
Autolykos ERG 81.8 MH/s 105 W $0.12 $0.03 / ngày
Cuckatoo31 MWC 1.65 H/s 190 W $0.18 $0.02 / ngày
Verthash VTC 600 kH/s 150 W $0.13 −$0.00 / ngày
NexaPow NEXA 68.0 MH/s 153 W $0.10 −$0.03 / ngày
zkSNARK ALEO 250 kH/s 80 W $0.00 −$0.07 / ngày
DynexSolve DNX 3.70 kH/s 90 W $0.01 −$0.07 / ngày
EtHash ETC 40.6 MH/s 108 W $0.02 −$0.07 / ngày
SHA3x XTM 330 MH/s 89 W $0.00 −$0.08 / ngày
Kadena KDA 1.15 GH/s 102 W $0.00 −$0.09 / ngày
RandomX XMR 1.03 kH/s 154 W $0.04 −$0.09 / ngày
Equihash ZEC 762 H/s 165 W $0.05 −$0.09 / ngày
SHA512256d RXD 700 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
SHA-256 BTC 700 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
Abelhash ABEL 43.1 MH/s 111 W $0.00 −$0.10 / ngày
Blake3 ALPH 1.10 GH/s 120 W $0.00 −$0.10 / ngày
KHeavyHash KAS 519 MH/s 135 W $0.00 −$0.12 / ngày
Eaglesong CKB 1.15 GH/s 165 W $0.00 −$0.14 / ngày
Handshake HNS 425 MH/s 190 W $0.00 −$0.17 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, X13, X16RT, X15, NeoScrypt, Skydoge, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 2080
Ra mắtSep 2018
Thuật toánPearl
Hashrate67.6 TH/s
Công suất tiêu thụ165 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 2080 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 35 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.34 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $229. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 99 ngày.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti75.4 TH/s117 W $2.66
NVIDIA GeForce RTX 307072.0 TH/s116 W $2.54
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super70.9 TH/s142 W $2.47
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPU68.5 TH/s119 W $2.41
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super59.0 TH/s144 W $2.04
AMD Radeon RX 9060 XT 16GB56.6 TH/s170 W $1.93