NVIDIA GeForce RTX 2080
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 1
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
PC Server & Parts
Đã qua sử dụng
|
United States | Còn hàng | 99 ngày | $229 | $229Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $2.48 | −$0.14 | $2.34 |
| Tuần | $17.36 | −$1.01 | $16.35 |
| Tháng | $74.40 | −$4.32 | $70.08 |
| Năm | $905.22 | −$52.61 | $852.60 |
Thu nhập trên từng thuật toán 35
35 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 67.6 TH/s | $2.34 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 273 MH/s | $1.72 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.18 GH/s | $0.62 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 22.0 MH/s | $0.51 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 9.70 GH/s | $0.30 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 28.6 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 19.6 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 47.5 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 9.10 H/s | $0.20 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 25.9 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 23.0 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 28.6 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 22.0 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.60 kH/s | $0.09 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 5.12 kH/s | $0.09 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 22.7 H/s | $0.05 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.56 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 81.8 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.65 H/s | $0.02 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 600 kH/s | −$0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 68.0 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 250 kH/s | −$0.07 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.70 kH/s | −$0.07 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 40.6 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 330 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 1.15 GH/s | −$0.09 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.03 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 762 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 700 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 700 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 43.1 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.10 GH/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 519 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.15 GH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 425 MH/s | −$0.17 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, X13, X16RT, X15, NeoScrypt, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 2080 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 35 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.34 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $229. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 99 ngày.
Coin có thể đào
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 75.4 TH/s | 117 W | $2.66 | |
| 72.0 TH/s | 116 W | $2.54 | |
| 70.9 TH/s | 142 W | $2.47 | |
| 68.5 TH/s | 119 W | $2.41 | |
| 59.0 TH/s | 144 W | $2.04 | |
| 56.6 TH/s | 170 W | $1.93 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC