Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti

Lợi nhuận mỗi ngày$2.66
Thu nhập / ngày$2.77theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.102.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$2.77−$0.10$2.66
Tuần$19.36−$0.72$18.64
Tháng$82.96−$3.07$79.89
Năm$1,009−$37.31$972.03

Thu nhập trên từng thuật toán 33

33 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 75.4 TH/s 117 W $2.77 $2.66 / ngày
QPoW QUANTUS 312 MH/s 111 W $2.07 $1.97 / ngày
ProgPow EPIC 38.9 MH/s 244 W $1.14 $0.93 / ngày
Qhash QTC 1.20 GH/s 82 W $0.72 $0.65 / ngày
EvrProgPow EVR 38.8 MH/s 247 W $0.77 $0.55 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 51.8 MH/s 169 W $0.68 $0.53 / ngày
Octopus CFX 65.1 MH/s 204 W $0.57 $0.39 / ngày
FishHash IRON 51.8 MH/s 169 W $0.45 $0.31 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 10.0 GH/s 110 W $0.39 $0.29 / ngày
KawPow QUAI 37.8 MH/s 226 W $0.47 $0.28 / ngày
FiroPow FIRO 36.8 MH/s 229 W $0.47 $0.27 / ngày
CuckooCycle AE 10.2 H/s 179 W $0.41 $0.26 / ngày
ProgPowZ ZANO 38.9 MH/s 244 W $0.44 $0.22 / ngày
Xelishashv3 XEL 9.67 kH/s 113 W $0.30 $0.20 / ngày
Verthash VTC 1.23 MH/s 137 W $0.27 $0.15 / ngày
CryptoNightGPU RYO 3.20 kH/s 210 W $0.31 $0.13 / ngày
Autolykos ERG 136 MH/s 90 W $0.20 $0.12 / ngày
Cuckatoo31 MWC 2.20 H/s 176 W $0.24 $0.09 / ngày
BeamHashIII BEAM 38.0 H/s 189 W $0.25 $0.08 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.77 H/s 218 W $0.22 $0.03 / ngày
NexaPow NEXA 80.5 MH/s 138 W $0.12 −$0.00 / ngày
Equihash ZEC 850 H/s 117 W $0.06 −$0.04 / ngày
DynexSolve DNX 4.80 kH/s 100 W $0.01 −$0.07 / ngày
SHA512256d RXD 710 MH/s 90 W $0.00 −$0.08 / ngày
SHA-256 BTC 710 MH/s 90 W $0.00 −$0.08 / ngày
SHA3x XTM 390 MH/s 103 W $0.00 −$0.09 / ngày
Blake3 ALPH 1.30 GH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
Eaglesong CKB 1.30 GH/s 117 W $0.00 −$0.10 / ngày
zkSNARK ALEO 340 kH/s 130 W $0.00 −$0.11 / ngày
RandomX XMR 1.13 kH/s 187 W $0.05 −$0.11 / ngày
EtHash ETC 78.2 MH/s 186 W $0.04 −$0.12 / ngày
Abelhash ABEL 79.9 MH/s 180 W $0.00 −$0.16 / ngày
KHeavyHash KAS 614 MH/s 185 W $0.00 −$0.16 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, X15, Skydoge, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
Ra mắtJun 2021
Thuật toánPearl
Hashrate75.4 TH/s
Công suất tiêu thụ117 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 33 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.66 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 16GB92.5 TH/s118 W $3.29
NVIDIA GeForce RTX 506074.0 TH/s81 W $2.64
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti74.0 TH/s110 W $2.62
NVIDIA GeForce RTX 307072.0 TH/s116 W $2.54
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super70.9 TH/s142 W $2.47
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPU68.5 TH/s119 W $2.41