NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU
Lợi nhuận mỗi ngày$1.67
Thu nhập / ngày$1.75theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.092.4 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.75 | −$0.09 | $1.67 |
| Tuần | $12.26 | −$0.61 | $11.66 |
| Tháng | $52.56 | −$2.59 | $49.96 |
| Năm | $639.43 | −$31.57 | $607.87 |
Thu nhập trên từng thuật toán 19
19 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 47.8 TH/s | $1.67 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 199 MH/s | $1.24 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 22.7 MH/s | $0.57 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 750 MH/s | $0.38 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 22.5 MH/s | $0.34 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 30.3 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 45.2 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 22.7 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 30.3 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 22.7 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 6.76 kH/s | $0.13 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 102 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.36 H/s | $0.04 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 22.8 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 43.3 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 45.4 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 250 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 450 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 45.5 MH/s | −$0.09 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash.
Nguồn benchmark: hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU
Ra mắtJan 2021
Thuật toánPearl
Hashrate47.8 TH/s
Công suất tiêu thụ99 W
Bộ nhớ6 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 19 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.67 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 60.8 TH/s | 104 W | $2.14 | |
| 59.6 TH/s | 94 W | $2.10 | |
| 52.9 TH/s | 137 W | $1.82 | |
| 43.8 TH/s | 71 W | $1.54 | |
| 41.3 TH/s | 119 W | $1.41 | |
| 41.2 TH/s | 119 W | $1.41 |
ABEL
BGA
EGAZ
EGEM
EVR
KLS
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
XTM