NVIDIA GeForce RTX 2070
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.94 | −$0.12 | $1.82 |
| Tuần | $13.58 | −$0.84 | $12.74 |
| Tháng | $58.20 | −$3.59 | $54.61 |
| Năm | $708.09 | −$43.68 | $664.40 |
Thu nhập trên từng thuật toán 34
34 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 52.9 TH/s | $1.82 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 214 MH/s | $1.35 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 900 MH/s | $0.48 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 17.3 MH/s | $0.41 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 28.4 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 40.8 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 7.50 GH/s | $0.21 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 15.3 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.50 H/s | $0.19 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 28.4 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 21.2 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 20.0 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 17.3 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 5.06 kH/s | $0.08 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.85 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 81.5 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.45 H/s | $0.03 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 23.0 H/s | $0.03 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 590 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.15 H/s | −$0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 50.0 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 260 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 42.5 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 665 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 190 kH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 520 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 245 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.50 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 800 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 43.0 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 406 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 700 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 872 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 588 H/s | −$0.14 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X13, Skydoge, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 2070 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 34 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.82 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 61.0 TH/s | 114 W | $2.14 | |
| 60.8 TH/s | 104 W | $2.14 | |
| 59.0 TH/s | 144 W | $2.04 | |
| 56.6 TH/s | 170 W | $1.93 | |
| 47.8 TH/s | 99 W | $1.67 | |
| 46.0 TH/s | 177 W | $1.53 |
ABEL
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC