AMD Radeon RX 7900 GRE
Lợi nhuận mỗi ngày$1.37
Thu nhập / ngày$1.54theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.174.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.54 | −$0.17 | $1.37 |
| Tuần | $10.76 | −$1.20 | $9.56 |
| Tháng | $46.10 | −$5.14 | $40.96 |
| Năm | $560.82 | −$62.50 | $498.33 |
Thu nhập trên từng thuật toán 16
16 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 39.9 TH/s | $1.37 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.02 GH/s | $1.14 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 166 MH/s | $1.01 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 34.6 MH/s | $0.54 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 40.9 MH/s | $0.45 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 65.5 MH/s | $0.42 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 40.9 MH/s | $0.25 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.02 H/s | $0.15 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 32.4 H/s | $0.06 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 125 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 34.5 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 84.2 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 60.5 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 550 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 60.5 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.30 GH/s | −$0.14 / ngày |
Nguồn benchmark: hashrate.no, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 7900 GRE
Ra mắtJul 2023
Thuật toánPearl
Hashrate39.9 TH/s
Công suất tiêu thụ196 W
Bộ nhớ16 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 7900 GRE là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 16 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.37 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 46.0 TH/s | 177 W | $1.61 | |
| 41.3 TH/s | 119 W | $1.48 | |
| 41.2 TH/s | 119 W | $1.48 | |
| 40.5 TH/s | 128 W | $1.45 | |
| 40.1 TH/s | 150 W | $1.41 | |
| 35.0 TH/s | 200 W | $1.17 |
ABEL
EGAZ
EGEM
EVR
KLS
MEWC
PRL
QTC
QUANTUS
XTM