Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 2060 Super

Lợi nhuận mỗi ngày$1.43
Thu nhập / ngày$1.53theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.102.9 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$1.53−$0.10$1.43
Tuần$10.71−$0.73$9.98
Tháng$45.90−$3.12$42.78
Năm$558.41−$37.94$520.46

Thu nhập trên từng thuật toán 32

32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 41.2 TH/s 119 W $1.53 $1.43 / ngày
QPoW QUANTUS 175 MH/s 93 W $1.16 $1.08 / ngày
ProgPow EPIC 15.9 MH/s 124 W $0.45 $0.34 / ngày
Qhash QTC 560 MH/s 76 W $0.36 $0.29 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 28.4 MH/s 96 W $0.38 $0.29 / ngày
Octopus CFX 38.8 MH/s 99 W $0.33 $0.24 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 7.00 GH/s 80 W $0.27 $0.20 / ngày
EvrProgPow EVR 14.6 MH/s 106 W $0.28 $0.19 / ngày
FishHash IRON 28.4 MH/s 96 W $0.25 $0.17 / ngày
FiroPow FIRO 18.5 MH/s 120 W $0.23 $0.13 / ngày
CuckooCycle AE 5.96 H/s 130 W $0.22 $0.11 / ngày
KawPow QUAI 17.3 MH/s 124 W $0.21 $0.10 / ngày
ProgPowZ ZANO 15.9 MH/s 124 W $0.18 $0.07 / ngày
Xelishashv3 XEL 4.89 kH/s 81 W $0.14 $0.07 / ngày
Autolykos ERG 86.7 MH/s 99 W $0.13 $0.04 / ngày
BeamHashIII BEAM 23.8 H/s 124 W $0.15 $0.04 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.45 H/s 124 W $0.13 $0.02 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.48 kH/s 169 W $0.14 −$0.00 / ngày
RandomX XMR 497 H/s 59 W $0.02 −$0.03 / ngày
NexaPow NEXA 48.0 MH/s 116 W $0.07 −$0.03 / ngày
zkSNARK ALEO 160 kH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
SHA3x XTM 270 MH/s 71 W $0.00 −$0.06 / ngày
SHA512256d RXD 500 MH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
EtHash ETC 43.5 MH/s 105 W $0.02 −$0.07 / ngày
DynexSolve DNX 3.30 kH/s 90 W $0.01 −$0.07 / ngày
Blake3 ALPH 800 MH/s 90 W $0.00 −$0.08 / ngày
Abelhash ABEL 43.0 MH/s 101 W $0.00 −$0.09 / ngày
KHeavyHash KAS 385 MH/s 108 W $0.00 −$0.09 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.51 H/s 178 W $0.06 −$0.10 / ngày
Handshake HNS 288 MH/s 166 W $0.00 −$0.14 / ngày
Eaglesong CKB 797 MH/s 168 W $0.00 −$0.15 / ngày
Kadena KDA 937 MH/s 169 W $0.00 −$0.15 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, Skydoge, X15, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc, nicehash.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 2060 Super
Ra mắtJul 2019
Thuật toánPearl
Hashrate41.2 TH/s
Công suất tiêu thụ119 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 2060 Super là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.43 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU47.8 TH/s99 W $1.69
AMD Radeon RX 7900 XTX46.0 TH/s177 W $1.55
NVIDIA GeForce RTX 206041.3 TH/s119 W $1.43
NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB40.5 TH/s128 W $1.39
AMD Radeon RX 7900 XT40.1 TH/s150 W $1.36
AMD Radeon RX 7900 GRE39.9 TH/s196 W $1.31