Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti

Lợi nhuận mỗi ngày$2.10
Thu nhập / ngày$2.18theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.082.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$2.18−$0.08$2.10
Tuần$15.29−$0.57$14.72
Tháng$65.55−$2.46$63.08
Năm$797.48−$29.97$767.51

Thu nhập trên từng thuật toán 34

34 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 59.6 TH/s 94 W $2.18 $2.10 / ngày
QPoW QUANTUS 247 MH/s 88 W $1.64 $1.56 / ngày
ProgPow EPIC 29.6 MH/s 168 W $0.87 $0.72 / ngày
Qhash QTC 950 MH/s 64 W $0.57 $0.51 / ngày
EvrProgPow EVR 29.5 MH/s 168 W $0.58 $0.44 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 38.4 MH/s 109 W $0.50 $0.41 / ngày
CuckooCycle AE 9.49 H/s 139 W $0.39 $0.26 / ngày
KawPow QUAI 30.5 MH/s 149 W $0.38 $0.25 / ngày
FiroPow FIRO 29.4 MH/s 149 W $0.38 $0.25 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 7.90 GH/s 70 W $0.31 $0.25 / ngày
FishHash IRON 38.4 MH/s 109 W $0.34 $0.24 / ngày
Xelishashv3 XEL 9.20 kH/s 84 W $0.28 $0.21 / ngày
Octopus CFX 46.2 MH/s 238 W $0.40 $0.19 / ngày
ProgPowZ ZANO 29.6 MH/s 168 W $0.33 $0.19 / ngày
Verthash VTC 1.06 MH/s 94 W $0.23 $0.15 / ngày
Autolykos ERG 137 MH/s 82 W $0.20 $0.13 / ngày
CryptoNightGPU RYO 2.85 kH/s 190 W $0.28 $0.11 / ngày
BeamHashIII BEAM 29.5 H/s 152 W $0.19 $0.06 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.62 H/s 164 W $0.18 $0.03 / ngày
NexaPow NEXA 60.4 MH/s 100 W $0.09 $0.00 / ngày
Equihash ZEC 750 H/s 94 W $0.05 −$0.03 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.60 H/s 119 W $0.07 −$0.04 / ngày
SHA512256d RXD 570 MH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
SHA-256 BTC 570 MH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
RandomX XMR 950 H/s 119 W $0.04 −$0.06 / ngày
SHA3x XTM 310 MH/s 82 W $0.00 −$0.07 / ngày
EtHash ETC 59.9 MH/s 119 W $0.03 −$0.07 / ngày
DynexSolve DNX 4.30 kH/s 100 W $0.01 −$0.08 / ngày
Blake3 ALPH 1.10 GH/s 90 W $0.00 −$0.08 / ngày
zkSNARK ALEO 250 kH/s 100 W $0.00 −$0.09 / ngày
Abelhash ABEL 59.5 MH/s 116 W $0.00 −$0.10 / ngày
KHeavyHash KAS 491 MH/s 119 W $0.00 −$0.10 / ngày
Eaglesong CKB 850 MH/s 120 W $0.00 −$0.10 / ngày
Handshake HNS 319 MH/s 121 W $0.00 −$0.11 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, Skydoge, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
Ra mắtDec 2020
Thuật toánPearl
Hashrate59.6 TH/s
Công suất tiêu thụ94 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 34 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.10 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPU68.5 TH/s119 W $2.41
NVIDIA GeForce RTX 406065.2 TH/s91 W $2.31
NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU61.0 TH/s114 W $2.14
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti GDDR6X60.8 TH/s104 W $2.14
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super59.0 TH/s144 W $2.04
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU47.8 TH/s99 W $1.67