Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti

Lợi nhuận mỗi ngày$5.19
Thu nhập / ngày$5.31theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.123.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$5.31−$0.12$5.19
Tuần$37.15−$0.82$36.33
Tháng$159.23−$3.51$155.72
Năm$1,937−$42.73$1,895

Thu nhập trên từng thuật toán 34

34 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 145 TH/s 134 W $5.31 $5.19 / ngày
QPoW QUANTUS 600 MH/s 145 W $3.98 $3.86 / ngày
Qhash QTC 2.40 GH/s 170 W $1.44 $1.29 / ngày
ProgPow EPIC 33.4 MH/s 150 W $0.98 $0.85 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 18.5 GH/s 170 W $0.72 $0.57 / ngày
EvrProgPow EVR 33.2 MH/s 153 W $0.66 $0.52 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 41.8 MH/s 102 W $0.55 $0.46 / ngày
Octopus CFX 62.3 MH/s 149 W $0.54 $0.41 / ngày
CuckooCycle AE 13.6 H/s 250 W $0.55 $0.33 / ngày
FiroPow FIRO 33.1 MH/s 149 W $0.42 $0.29 / ngày
CryptoNightGPU RYO 4.60 kH/s 180 W $0.44 $0.29 / ngày
KawPow QUAI 32.9 MH/s 149 W $0.41 $0.28 / ngày
FishHash IRON 41.8 MH/s 102 W $0.37 $0.28 / ngày
ProgPowZ ZANO 33.4 MH/s 150 W $0.37 $0.24 / ngày
Cuckatoo31 MWC 3.10 H/s 134 W $0.34 $0.23 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 1.02 H/s 125 W $0.29 $0.18 / ngày
BeamHashIII BEAM 42.0 H/s 114 W $0.27 $0.17 / ngày
Verthash VTC 915 kH/s 58 W $0.20 $0.15 / ngày
Autolykos ERG 134 MH/s 77 W $0.20 $0.13 / ngày
Xelishashv3 XEL 7.00 kH/s 100 W $0.21 $0.13 / ngày
NexaPow NEXA 138 MH/s 169 W $0.20 $0.06 / ngày
MeowPow MEWC 32.0 MH/s 150 W $0.14 $0.01 / ngày
RandomX XMR 2.20 kH/s 134 W $0.10 −$0.02 / ngày
Equihash ZEC 1.05 kH/s 134 W $0.07 −$0.04 / ngày
EtHash ETC 65.4 MH/s 106 W $0.03 −$0.06 / ngày
Abelhash ABEL 64.5 MH/s 108 W $0.00 −$0.09 / ngày
SHA3x XTM 730 MH/s 114 W $0.00 −$0.10 / ngày
DynexSolve DNX 6.00 kH/s 130 W $0.02 −$0.10 / ngày
SHA512256d RXD 1.45 GH/s 120 W $0.00 −$0.10 / ngày
SHA-256 BTC 1.45 GH/s 120 W $0.00 −$0.10 / ngày
Eaglesong CKB 2.20 GH/s 134 W $0.00 −$0.12 / ngày
zkSNARK ALEO 650 kH/s 160 W $0.00 −$0.14 / ngày
Blake3 ALPH 2.60 GH/s 170 W $0.00 −$0.15 / ngày
KHeavyHash KAS 1.29 GH/s 279 W $0.00 −$0.24 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, EquihashZero, YescryptR32, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, NeoScrypt.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc, nicehash.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4070 Ti
Ra mắtJan 2023
Thuật toánPearl
Hashrate145 TH/s
Công suất tiêu thụ134 W
Bộ nhớ12 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 34 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $5.19 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti Super160 TH/s172 W $5.70
NVIDIA CMP 170HX145 TH/s199 W $5.13
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti141 TH/s221 W $4.99
NVIDIA GeForce RTX 4070 Super135 TH/s158 W $4.81
NVIDIA GeForce RTX 4070125 TH/s142 W $4.45
NVIDIA GeForce RTX 5070118 TH/s129 W $4.21