NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti Super
Lợi nhuận mỗi ngày$5.96
Thu nhập / ngày$6.11theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.154.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $6.11 | −$0.15 | $5.96 |
| Tuần | $42.77 | −$1.05 | $41.72 |
| Tháng | $183.29 | −$4.51 | $178.78 |
| Năm | $2,230 | −$54.84 | $2,175 |
Thu nhập trên từng thuật toán 32
32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 160 TH/s | $5.96 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 661 MH/s | $4.21 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.45 GH/s | $1.45 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 42.4 MH/s | $1.02 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 42.7 MH/s | $0.68 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 20.5 GH/s | $0.67 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 7.20 kH/s | $0.60 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 48.9 MH/s | $0.55 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 81.3 MH/s | $0.53 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 45.1 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 48.9 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 42.4 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 4.10 H/s | $0.28 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 52.4 H/s | $0.17 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 9.94 kH/s | $0.16 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.13 H/s | $0.16 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 162 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 8.30 H/s | $0.15 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 167 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 2.50 kH/s | −$0.04 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 42.3 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.10 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 74.0 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 8.10 kH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 74.0 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 800 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 2.50 GH/s | −$0.15 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 1.55 GH/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.70 GH/s | −$0.16 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.70 GH/s | −$0.16 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 790 kH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 3.00 GH/s | −$0.20 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, YescryptR32, Meraki.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, 2cryptocalc, minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4070 Ti Super
Ra mắtJan 2024
Thuật toánPearl
Hashrate160 TH/s
Công suất tiêu thụ172 W
Bộ nhớ16 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti Super là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $5.96 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 171 TH/s | 169 W | $6.39 | |
| 159 TH/s | 257 W | $5.88 | |
| 145 TH/s | 134 W | $5.43 | |
| 145 TH/s | 199 W | $5.36 | |
| 141 TH/s | 221 W | $5.23 | |
| 135 TH/s | 158 W | $5.04 |
ABEL
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
KLS
KRGN
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
TLS
UNO
XDAG
XTM
ZEPH