NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
Lợi nhuận mỗi ngày$2.62
Thu nhập / ngày$2.71theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.102.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $2.71 | −$0.10 | $2.62 |
| Tuần | $18.99 | −$0.67 | $18.32 |
| Tháng | $81.40 | −$2.88 | $78.51 |
| Năm | $990.33 | −$35.08 | $955.26 |
Thu nhập trên từng thuật toán 33
33 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 74.0 TH/s | $2.62 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 300 MH/s | $1.90 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.35 GH/s | $0.73 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 18.0 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 10.5 GH/s | $0.33 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 19.2 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 8.40 H/s | $0.24 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 38.0 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 4.00 kH/s | $0.23 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 34.0 H/s | $0.15 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 19.2 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 25.0 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.95 H/s | $0.12 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 16.8 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.65 H/s | $0.08 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 4.30 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 87.0 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 16.7 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 584 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 80.2 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 19.2 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.30 kH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 780 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 39.0 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.70 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 400 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 400 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 38.0 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 900 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.55 GH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 900 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.40 GH/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 706 MH/s | −$0.14 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Zhash, Xhash, YescryptR32, EquihashZero, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, NeoScrypt.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
Ra mắtMay 2023
Thuật toánPearl
Hashrate74.0 TH/s
Công suất tiêu thụ110 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 33 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.62 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Coin có thể đào
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 75.4 TH/s | 117 W | $2.66 | |
| 74.0 TH/s | 81 W | $2.64 | |
| 72.0 TH/s | 116 W | $2.54 | |
| 70.9 TH/s | 142 W | $2.47 | |
| 68.5 TH/s | 119 W | $2.41 | |
| 61.0 TH/s | 114 W | $2.14 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
KIIRO
KRGN
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC