NVIDIA GeForce RTX A4000
Lợi nhuận mỗi ngày$0.65
Thu nhập / ngày$0.77theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.123.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 1099 ngày | $717 15,499 CZK |
$717Xem ưu đãi → |
Kentino
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Đặt trước | 2477 ngày | $1,616 1,436 EUR |
$1,616Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.77 | −$0.12 | $0.65 |
| Tuần | $5.42 | −$0.85 | $4.57 |
| Tháng | $23.23 | −$3.64 | $19.59 |
| Năm | $282.62 | −$44.32 | $238.29 |
Thu nhập trên từng thuật toán 21
21 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 27.1 MH/s | $0.65 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 38.2 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 26.0 MH/s | $0.40 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 47.5 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 38.2 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 26.1 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 27.1 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.60 H/s | $0.14 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 914 kH/s | $0.12 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 33.7 H/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 141 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.45 H/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.30 H/s | $0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 79.8 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 26.0 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.00 GH/s | −$0.06 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 480 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 58.6 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 4.00 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 57.4 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 880 MH/s | −$0.11 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, GhostRider, Meraki.
Nguồn benchmark: whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX A4000
Ra mắtApr 2021
Thuật toánProgPow
Hashrate27.1 MH/s
Công suất tiêu thụ139 W
Bộ nhớ16 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX A4000 là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 21 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.65 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $717. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 1099 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 27.4 MH/s | 180 W | $0.63 | |
| 26.0 MH/s | 190 W | $0.58 | |
| 27.0 MH/s | 250 W | $0.55 | |
| 22.4 MH/s | 170 W | $0.49 | |
| 21.5 MH/s | 140 W | $0.49 | |
| 21.5 MH/s | 140 W | $0.49 |
ABEL
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
KLS
MEWC
NIR
QUAI
SATOX
SDR
TLS