NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock
Lợi nhuận mỗi ngày$0.49
Thu nhập / ngày$0.62theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.123.4 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.62 | −$0.12 | $0.49 |
| Tuần | $4.32 | −$0.86 | $3.46 |
| Tháng | $18.50 | −$3.67 | $14.83 |
| Năm | $225.09 | −$44.64 | $180.45 |
Thu nhập trên từng thuật toán 14
14 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 21.5 MH/s | $0.49 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 22.0 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 20.5 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.00 H/s | $0.13 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 22.0 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 115 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 850 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.20 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.45 H/s | $0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 22.0 H/s | $0.00 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 420 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 350 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 800 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 48.0 MH/s | −$0.08 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, GhostRider, Meraki.
Nguồn benchmark: minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock
Thuật toánProgPow
Hashrate21.5 MH/s
Công suất tiêu thụ140 W
Bộ nhớ12 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 14 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.49 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 27.1 MH/s | 139 W | $0.66 | |
| 22.4 MH/s | 170 W | $0.49 | |
| 21.5 MH/s | 140 W | $0.49 | |
| 20.8 MH/s | 179 W | $0.44 | |
| 17.2 MH/s | 148 W | $0.36 | |
| 16.2 MH/s | 152 W | $0.33 |
BC2
BGA
EGAZ
EGEM
EVR
FB
KIIRO
QUAI
SATOX
SDR
TLS
UNO