AMD Radeon RX 7700 XT
Lợi nhuận mỗi ngày$0.88
Thu nhập / ngày$1.01theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.133.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.01 | −$0.13 | $0.88 |
| Tuần | $7.07 | −$0.91 | $6.16 |
| Tháng | $30.30 | −$3.90 | $26.39 |
| Năm | $368.59 | −$47.51 | $321.08 |
Thu nhập trên từng thuật toán 21
21 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 26.3 TH/s | $0.88 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.35 GH/s | $0.77 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 110 MH/s | $0.67 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 26.6 MH/s | $0.61 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 25.9 MH/s | $0.40 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 31.7 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 51.2 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 31.7 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 8.50 H/s | $0.18 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 26.3 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 26.6 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.85 H/s | $0.11 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 23.8 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 91.6 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 25.9 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 56.3 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 370 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 46.9 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 46.9 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.50 GH/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 725 MH/s | −$0.13 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash.
Nguồn benchmark: hashrate.no, nicehash, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 7700 XT
Ra mắtSep 2023
Thuật toánPearl
Hashrate26.3 TH/s
Công suất tiêu thụ149 W
Bộ nhớ12 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 7700 XT là card đồ họa của AMD với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 21 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $0.88 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 41.2 TH/s | 119 W | $1.48 | |
| 40.5 TH/s | 128 W | $1.45 | |
| 40.1 TH/s | 150 W | $1.41 | |
| 39.9 TH/s | 196 W | $1.37 | |
| 35.0 TH/s | 200 W | $1.17 | |
| 29.3 TH/s | 160 W | $0.99 |
ABEL
BGA
EGAZ
EGEM
EVR
KLS
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
XTM