Máy đào
NVIDIA · ProgPow

NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti

Lợi nhuận mỗi ngày$0.49
Thu nhập / ngày$0.64theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.154.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.64−$0.15$0.49
Tuần$4.49−$1.04$3.45
Tháng$19.26−$4.46$14.80
Năm$234.32−$54.21$180.12

Thu nhập trên từng thuật toán 31

31 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
ProgPow Tốt nhất EPIC 22.4 MH/s 170 W $0.64 $0.49 / ngày
EvrProgPow EVR 21.5 MH/s 200 W $0.43 $0.26 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 7.00 GH/s 110 W $0.27 $0.17 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 21.8 MH/s 128 W $0.28 $0.17 / ngày
CuckooCycle AE 7.90 H/s 190 W $0.31 $0.14 / ngày
KawPow QUAI 23.9 MH/s 179 W $0.29 $0.14 / ngày
ProgPowZ ZANO 22.4 MH/s 170 W $0.26 $0.11 / ngày
FiroPow FIRO 21.5 MH/s 190 W $0.27 $0.10 / ngày
FishHash IRON 21.8 MH/s 128 W $0.19 $0.08 / ngày
CryptoNightGPU RYO 2.35 kH/s 200 W $0.21 $0.03 / ngày
Octopus CFX 22.4 MH/s 186 W $0.19 $0.03 / ngày
Verthash VTC 534 kH/s 103 W $0.12 $0.03 / ngày
BeamHashIII BEAM 20.8 H/s 149 W $0.13 $0.00 / ngày
Cuckatoo31 MWC 1.55 H/s 207 W $0.17 −$0.01 / ngày
Autolykos ERG 65.6 MH/s 148 W $0.10 −$0.03 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.54 H/s 239 W $0.16 −$0.05 / ngày
MeowPow MEWC 21.5 MH/s 180 W $0.08 −$0.08 / ngày
NexaPow NEXA 15.9 MH/s 124 W $0.02 −$0.09 / ngày
RandomX XMR 1.03 kH/s 160 W $0.04 −$0.09 / ngày
Blake3 ALPH 900 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
SHA3x XTM 390 MH/s 120 W $0.00 −$0.10 / ngày
Abelhash ABEL 27.9 MH/s 123 W $0.00 −$0.11 / ngày
EtHash ETC 46.4 MH/s 150 W $0.02 −$0.11 / ngày
Eaglesong CKB 980 MH/s 129 W $0.00 −$0.11 / ngày
DynexSolve DNX 3.70 kH/s 140 W $0.01 −$0.11 / ngày
SHA512256d RXD 640 MH/s 130 W $0.00 −$0.11 / ngày
Lbry LBC 427 MH/s 157 W $0.00 −$0.13 / ngày
Equihash ZEC 697 H/s 241 W $0.06 −$0.16 / ngày
Handshake HNS 405 MH/s 209 W $0.00 −$0.18 / ngày
Kadena KDA 1.23 GH/s 251 W $0.00 −$0.22 / ngày
KHeavyHash KAS 491 MH/s 266 W $0.00 −$0.23 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Nist5, Groestl, Meraki, X16RT, Quark, Qubit, X13, X15, Skydoge, Pascal, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, nicehash, hashrate.no.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
Ra mắtMar 2017
Thuật toánProgPow
Hashrate22.4 MH/s
Công suất tiêu thụ170 W
Bộ nhớ11 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 11 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 31 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.49 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR27.4 MH/s180 W $0.63
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR26.0 MH/s190 W $0.58
NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock21.5 MH/s140 W $0.49
NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR21.5 MH/s140 W $0.49
NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V220.8 MH/s179 W $0.44
NVIDIA P102-10017.5 MH/s180 W $0.34