NVIDIA CMP 70HX
Lợi nhuận mỗi ngày$0.98
Thu nhập / ngày$1.08theo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
Điện / ngày−$0.113.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.08 | −$0.11 | $0.98 |
| Tuần | $7.59 | −$0.76 | $6.83 |
| Tháng | $32.51 | −$3.25 | $29.26 |
| Năm | $395.60 | −$39.54 | $356.06 |
Thu nhập trên từng thuật toán 17
17 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 165 MH/s | $0.98 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 28.9 MH/s | $0.65 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 52.9 MH/s | $0.52 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 52.9 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 9.50 H/s | $0.26 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 28.8 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 28.9 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 166 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.90 H/s | $0.10 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.70 H/s | $0.09 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 25.0 H/s | $0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 55.8 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 630 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 900 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.10 GH/s | −$0.11 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 480 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 80.8 MH/s | −$0.13 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash.
Nguồn benchmark: 2cryptocalc, hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA CMP 70HX
Ra mắtAug 2021
Thuật toánQPoW
Hashrate165 MH/s
Công suất tiêu thụ124 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA CMP 70HX là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 17 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.98 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 283 MH/s | 167 W | $1.71 | |
| 274 MH/s | 165 W | $1.66 | |
| 175 MH/s | 121 W | $1.04 | |
| 123 MH/s | 48 W | $0.77 | |
| 113 MH/s | 68 W | $0.68 | |
| 115 MH/s | 193 W | $0.59 |
BGA
EGAZ
EGEM
ETI
KLS
KRGN
NIR
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
XDAG
ZEPH