Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 3060

Lợi nhuận mỗi ngày$1.54
Thu nhập / ngày$1.60theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.061.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 7

Người bánGửi từTình trạng hàng ROI Giá
Megekko
+2 khác
Netherlands Còn hàng 335 ngày $517
459 EUR
$517Xem ưu đãi →
Proline.pl
+2 khác
Poland Còn hàng 351 ngày $541
2,099 PLN
$541Xem ưu đãi →
Inet
Sweden Đặt trước 393 ngày $605
5,999 SEK
$605Xem ưu đãi →

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$1.60−$0.06$1.54
Tuần$11.23−$0.43$10.79
Tháng$48.12−$1.86$46.26
Năm$585.50−$22.64$562.86

Thu nhập trên từng thuật toán 32

32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 43.8 TH/s 71 W $1.60 $1.54 / ngày
QPoW QUANTUS 182 MH/s 70 W $1.21 $1.15 / ngày
ProgPow EPIC 23.3 MH/s 132 W $0.68 $0.57 / ngày
Qhash QTC 700 MH/s 52 W $0.42 $0.37 / ngày
EvrProgPow EVR 23.5 MH/s 131 W $0.46 $0.35 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 31.0 MH/s 97 W $0.41 $0.32 / ngày
Octopus CFX 45.5 MH/s 135 W $0.40 $0.28 / ngày
FiroPow FIRO 23.5 MH/s 129 W $0.30 $0.19 / ngày
FishHash IRON 31.0 MH/s 97 W $0.27 $0.19 / ngày
CuckooCycle AE 7.30 H/s 135 W $0.30 $0.18 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 5.90 GH/s 60 W $0.23 $0.18 / ngày
KawPow QUAI 22.7 MH/s 130 W $0.28 $0.17 / ngày
Xelishashv3 XEL 6.92 kH/s 73 W $0.21 $0.15 / ngày
ProgPowZ ZANO 23.3 MH/s 132 W $0.26 $0.15 / ngày
CryptoNightGPU RYO 2.30 kH/s 140 W $0.22 $0.10 / ngày
Autolykos ERG 103 MH/s 71 W $0.15 $0.09 / ngày
Verthash VTC 850 kH/s 130 W $0.19 $0.07 / ngày
BeamHashIII BEAM 27.0 H/s 135 W $0.17 $0.06 / ngày
Cuckatoo31 MWC 1.33 H/s 135 W $0.15 $0.03 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.50 H/s 135 W $0.14 $0.03 / ngày
MeowPow MEWC 22.2 MH/s 110 W $0.10 −$0.00 / ngày
NexaPow NEXA 46.9 MH/s 84 W $0.07 −$0.00 / ngày
SHA512256d RXD 450 MH/s 60 W $0.00 −$0.05 / ngày
SHA-256 BTC 350 MH/s 60 W $0.00 −$0.05 / ngày
SHA3x XTM 230 MH/s 63 W $0.00 −$0.05 / ngày
zkSNARK ALEO 200 kH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
Blake3 ALPH 800 MH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
DynexSolve DNX 3.30 kH/s 80 W $0.01 −$0.06 / ngày
RandomX XMR 709 H/s 107 W $0.03 −$0.06 / ngày
EtHash ETC 48.3 MH/s 112 W $0.02 −$0.07 / ngày
Abelhash ABEL 47.2 MH/s 105 W $0.00 −$0.09 / ngày
KHeavyHash KAS 372 MH/s 109 W $0.00 −$0.10 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), VerusHash, Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, X15, Skydoge, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3060
Ra mắtFeb 2021
Thuật toánPearl
Hashrate43.8 TH/s
Công suất tiêu thụ71 W
Bộ nhớ12 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 3060 là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.54 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $517. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 335 ngày.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 505048.7 TH/s56 W $1.74
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU47.8 TH/s99 W $1.67
NVIDIA GeForce RTX 206041.3 TH/s119 W $1.41
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super41.2 TH/s119 W $1.41
NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB40.5 TH/s128 W $1.37
NVIDIA GeForce RTX A200037.3 TH/s54 W $1.32