NVIDIA GeForce RTX 3060
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 7
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Megekko
+2 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 335 ngày | $517 459 EUR |
$517Xem ưu đãi → |
Proline.pl
+2 khác
|
Poland | Còn hàng | 351 ngày | $541 2,099 PLN |
$541Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Đặt trước | 393 ngày | $605 5,999 SEK |
$605Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.60 | −$0.06 | $1.54 |
| Tuần | $11.23 | −$0.43 | $10.79 |
| Tháng | $48.12 | −$1.86 | $46.26 |
| Năm | $585.50 | −$22.64 | $562.86 |
Thu nhập trên từng thuật toán 32
32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 43.8 TH/s | $1.54 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 182 MH/s | $1.15 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 23.3 MH/s | $0.57 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 700 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 23.5 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 31.0 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 45.5 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 23.5 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 31.0 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.30 H/s | $0.18 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 5.90 GH/s | $0.18 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 22.7 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 6.92 kH/s | $0.15 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 23.3 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.30 kH/s | $0.10 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 103 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 850 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 27.0 H/s | $0.06 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.33 H/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.50 H/s | $0.03 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 22.2 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 46.9 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 450 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 350 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 230 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 200 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 800 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.30 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 709 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 48.3 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 47.2 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 372 MH/s | −$0.10 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), VerusHash, Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, X15, Skydoge, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3060 là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.54 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $517. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 335 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 48.7 TH/s | 56 W | $1.74 | |
| 47.8 TH/s | 99 W | $1.67 | |
| 41.3 TH/s | 119 W | $1.41 | |
| 41.2 TH/s | 119 W | $1.41 | |
| 40.5 TH/s | 128 W | $1.37 | |
| 37.3 TH/s | 54 W | $1.32 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC