Máy đào
AMD · ProgPow

AMD Radeon VII

Lợi nhuận mỗi ngày$0.55
Thu nhập / ngày$0.76theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.226.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.76−$0.22$0.55
Tuần$5.35−$1.53$3.82
Tháng$22.92−$6.55$16.37
Năm$278.90−$79.72$199.19

Thu nhập trên từng thuật toán 27

27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
ProgPow Tốt nhất EPIC 27.0 MH/s 250 W $0.76 $0.55 / ngày
Qhash QTC 900 MH/s 120 W $0.58 $0.47 / ngày
FishHash IRON 55.0 MH/s 200 W $0.49 $0.31 / ngày
KawPow QUAI 35.0 MH/s 153 W $0.42 $0.29 / ngày
FiroPow FIRO 33.0 MH/s 240 W $0.41 $0.20 / ngày
ProgPowZ ZANO 33.6 MH/s 247 W $0.38 $0.17 / ngày
Autolykos ERG 194 MH/s 158 W $0.29 $0.15 / ngày
Verthash VTC 1.15 MH/s 150 W $0.25 $0.12 / ngày
BeamHashIII BEAM 43.0 H/s 210 W $0.27 $0.08 / ngày
CuckooCycle AE 5.00 H/s 190 W $0.19 $0.02 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.70 H/s 200 W $0.20 $0.02 / ngày
Cuckatoo31 MWC 1.95 H/s 240 W $0.21 $0.00 / ngày
Octopus CFX 16.0 MH/s 170 W $0.13 −$0.01 / ngày
CryptoNightGPU RYO 2.00 kH/s 240 W $0.20 −$0.01 / ngày
NexaPow NEXA 45.3 MH/s 149 W $0.07 −$0.06 / ngày
RandomX XMR 1.40 kH/s 170 W $0.06 −$0.09 / ngày
EtHash ETC 73.2 MH/s 155 W $0.04 −$0.10 / ngày
Kadena KDA 902 MH/s 128 W $0.00 −$0.11 / ngày
DynexSolve DNX 2.60 kH/s 150 W $0.01 −$0.12 / ngày
Equihash ZEC 534 H/s 199 W $0.04 −$0.13 / ngày
Blake3 ALPH 1.00 GH/s 160 W $0.00 −$0.14 / ngày
SHA512256d RXD 560 MH/s 180 W $0.00 −$0.16 / ngày
SHA3x XTM 350 MH/s 183 W $0.00 −$0.16 / ngày
KHeavyHash KAS 530 MH/s 240 W $0.00 −$0.21 / ngày
Lbry LBC 280 MH/s 250 W $0.00 −$0.22 / ngày
Handshake HNS 353 MH/s 253 W $0.00 −$0.22 / ngày
Eaglesong CKB 868 MH/s 253 W $0.00 −$0.22 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Hoohashv2, EquihashZero, Zhash, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, Blake256R14-dcr, K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, X11Gost, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: minerstat, nicehash, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon VII
Ra mắtFeb 2019
Thuật toánProgPow
Hashrate27.0 MH/s
Công suất tiêu thụ250 W
Bộ nhớ16 GB

Giới thiệu máy đào

AMD Radeon VII là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.55 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX A500034.1 MH/s199 W $0.79
NVIDIA GeForce RTX A400027.1 MH/s139 W $0.65
NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR27.4 MH/s180 W $0.62
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR26.0 MH/s190 W $0.57
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti22.4 MH/s170 W $0.49
NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V220.8 MH/s179 W $0.43