AMD Radeon RX 5500 XT
Lợi nhuận mỗi ngày$0.21
Thu nhập / ngày$0.25theo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
Điện / ngày−$0.030.9 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.25 | −$0.03 | $0.21 |
| Tuần | $1.72 | −$0.22 | $1.50 |
| Tháng | $7.37 | −$0.94 | $6.43 |
| Năm | $89.66 | −$11.48 | $78.18 |
Thu nhập trên từng thuật toán 24
24 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 37.0 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 400 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 18.0 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 8.11 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 18.0 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 13.3 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 8.98 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 385 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 1.99 H/s | $0.04 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 8.11 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 9.76 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 53.6 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.20 H/s | $0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 13.2 H/s | $0.00 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 250 H/s | $0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 17.1 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 117 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 461 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.26 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 120 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 27.2 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 439 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 116 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 299 MH/s | −$0.10 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, K12, Lyra2REv2, X16RT, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 5500 XT
Ra mắtDec 2019
Thuật toánQPoW
Hashrate37.0 MH/s
Công suất tiêu thụ36 W
Bộ nhớ4 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 5500 XT là card đồ họa của AMD với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 24 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.21 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 51.0 MH/s | 75 W | $0.27 | |
| 49.0 MH/s | 65 W | $0.27 | |
| 45.0 MH/s | 82 W | $0.23 | |
| 42.0 MH/s | 62 W | $0.22 | |
| 44.0 MH/s | 90 W | $0.21 | |
| 35.0 MH/s | 61 W | $0.18 |
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
XTM
YEC