NVIDIA GeForce GTX 1660
Lợi nhuận mỗi ngày$0.72
Thu nhập / ngày$0.75theo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
Điện / ngày−$0.031.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.75 | −$0.03 | $0.72 |
| Tuần | $5.25 | −$0.24 | $5.01 |
| Tháng | $22.51 | −$1.05 | $21.46 |
| Năm | $273.85 | −$12.75 | $261.10 |
Thu nhập trên từng thuật toán 33
33 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 113 MH/s | $0.72 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 10.6 MH/s | $0.26 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 380 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 15.8 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 10.7 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 4.50 GH/s | $0.13 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 20.0 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 15.8 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 11.8 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.80 H/s | $0.08 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 10.6 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 10.9 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.06 kH/s | $0.06 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 413 kH/s | $0.06 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.25 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 14.4 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.23 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 47.0 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 650 GH/s | −$0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 31.0 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 280 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 170 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 330 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 240 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 500 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.38 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 100 kH/s | −$0.05 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 25.9 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.30 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 530 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 210 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 493 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 651 MH/s | −$0.10 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, Skydoge, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1660
Ra mắtMar 2019
Thuật toánQPoW
Hashrate113 MH/s
Công suất tiêu thụ40 W
Bộ nhớ6 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1660 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 33 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.72 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 123 MH/s | 48 W | $0.77 | |
| 113 MH/s | 52 W | $0.70 | |
| 113 MH/s | 68 W | $0.69 | |
| 87.0 MH/s | 49 W | $0.53 | |
| 83.0 MH/s | 48 W | $0.51 | |
| 68.0 MH/s | 43 W | $0.41 |
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC