NVIDIA GeForce GTX 1660 Super
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.75 | −$0.05 | $0.70 |
| Tuần | $5.25 | −$0.32 | $4.93 |
| Tháng | $22.51 | −$1.36 | $21.14 |
| Năm | $273.82 | −$16.58 | $257.24 |
Thu nhập trên từng thuật toán 32
32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 113 MH/s | $0.70 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 10.6 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 20.9 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 380 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 12.5 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 4.60 GH/s | $0.14 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 20.9 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 21.2 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.30 H/s | $0.08 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.15 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 11.8 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 10.6 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 12.8 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.43 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 13.4 H/s | $0.02 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 326 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 57.5 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 700 GH/s | $0.00 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.22 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 31.1 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 170 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 330 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 31.4 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 508 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 100 kH/s | −$0.05 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 530 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.40 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 504 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 634 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 186 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.35 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 289 MH/s | −$0.10 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, Skydoge, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1660 Super là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.70 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 175 MH/s | 121 W | $1.06 | |
| 165 MH/s | 124 W | $0.99 | |
| 123 MH/s | 48 W | $0.77 | |
| 113 MH/s | 40 W | $0.72 | |
| 113 MH/s | 68 W | $0.69 | |
| 115 MH/s | 193 W | $0.59 |
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC