Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 3050

Lợi nhuận mỗi ngày$1.10
Thu nhập / ngày$1.15theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.051.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 12

Người bánGửi từTình trạng hàng ROI Giá
Megekko
+6 khác
Netherlands Còn hàng 276 ngày $303
269 EUR
$303Xem ưu đãi →
Proline.pl
Poland Còn hàng 281 ngày $309
1,199 PLN
$309Xem ưu đãi →
Datacomp
+2 khác
Slovakia Còn hàng 336 ngày $370
328 EUR
$370Xem ưu đãi →
Inet
Sweden Còn hàng 439 ngày $483
4,790 SEK
$483Xem ưu đãi →

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$1.15−$0.05$1.10
Tuần$8.04−$0.34$7.70
Tháng$34.47−$1.47$33.01
Năm$419.42−$17.86$401.56

Thu nhập trên từng thuật toán 28

28 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 31.3 TH/s 56 W $1.15 $1.10 / ngày
QPoW QUANTUS 130 MH/s 52 W $0.86 $0.82 / ngày
ProgPow EPIC 14.8 MH/s 105 W $0.44 $0.34 / ngày
Qhash QTC 500 MH/s 42 W $0.30 $0.26 / ngày
EvrProgPow EVR 14.7 MH/s 102 W $0.29 $0.20 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 19.2 MH/s 75 W $0.25 $0.19 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 4.00 GH/s 50 W $0.16 $0.11 / ngày
FishHash IRON 19.2 MH/s 75 W $0.17 $0.10 / ngày
KawPow QUAI 14.9 MH/s 101 W $0.19 $0.10 / ngày
Octopus CFX 23.9 MH/s 132 W $0.21 $0.09 / ngày
Xelishashv3 XEL 4.47 kH/s 53 W $0.14 $0.09 / ngày
ProgPowZ ZANO 14.8 MH/s 105 W $0.17 $0.07 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.50 kH/s 100 W $0.15 $0.06 / ngày
Autolykos ERG 65.6 MH/s 53 W $0.10 $0.05 / ngày
BeamHashIII BEAM 15.6 H/s 77 W $0.10 $0.03 / ngày
FiroPow FIRO 12.0 MH/s 140 W $0.15 $0.03 / ngày
CuckooCycle AE 2.40 H/s 93 W $0.10 $0.02 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.33 H/s 104 W $0.09 $0.00 / ngày
NexaPow NEXA 33.5 MH/s 67 W $0.05 −$0.01 / ngày
SHA512256d RXD 300 MH/s 50 W $0.00 −$0.04 / ngày
KHeavyHash KAS 220 MH/s 50 W $0.00 −$0.04 / ngày
SHA-256 BTC 300 MH/s 50 W $0.00 −$0.04 / ngày
SHA3x XTM 160 MH/s 52 W $0.00 −$0.04 / ngày
EtHash ETC 29.7 MH/s 70 W $0.01 −$0.05 / ngày
DynexSolve DNX 2.00 kH/s 60 W $0.01 −$0.05 / ngày
zkSNARK ALEO 130 kH/s 60 W $0.00 −$0.05 / ngày
Blake3 ALPH 550 MH/s 60 W $0.00 −$0.05 / ngày
Abelhash ABEL 29.7 MH/s 85 W $0.00 −$0.07 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X15, X16RT, Skydoge, NeoScrypt.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3050
Ra mắtJan 2022
Thuật toánPearl
Hashrate31.3 TH/s
Công suất tiêu thụ56 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 3050 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 28 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.10 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $303. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 276 ngày.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 505048.7 TH/s56 W $1.74
NVIDIA GeForce RTX 306043.8 TH/s71 W $1.54
NVIDIA GeForce RTX 206041.3 TH/s119 W $1.41
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super41.2 TH/s119 W $1.41
NVIDIA GeForce RTX A200037.3 TH/s54 W $1.32
AMD Radeon RX 7800 XT29.3 TH/s160 W $0.93