NVIDIA GeForce RTX A2000
Lợi nhuận mỗi ngày$1.33
Thu nhập / ngày$1.38theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.051.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
PC Server & Parts
Đã qua sử dụng
|
United States | Còn hàng | 410 ngày | $545 | $545Xem ưu đãi → |
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 617 ngày | $820 17,719 CZK |
$820Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.38 | −$0.05 | $1.33 |
| Tuần | $9.64 | −$0.33 | $9.31 |
| Tháng | $41.31 | −$1.42 | $39.90 |
| Năm | $502.65 | −$17.22 | $485.44 |
Thu nhập trên từng thuật toán 27
27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 37.3 TH/s | $1.33 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 158 MH/s | $0.99 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 610 MH/s | $0.36 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 14.3 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 27.5 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 15.0 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 27.5 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 26.9 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 5.90 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 15.1 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 13.9 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.80 H/s | $0.10 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 14.3 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 750 kH/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 100 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 21.2 H/s | $0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.50 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.19 H/s | −$0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 34.1 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 329 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 37.7 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 200 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 600 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.00 kH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 400 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 290 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 400 MH/s | −$0.05 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Meraki, Lyra2REv2, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, minerstat, whattomine, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX A2000
Ra mắtNov 2021
Thuật toánPearl
Hashrate37.3 TH/s
Công suất tiêu thụ54 W
Bộ nhớ6 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX A2000 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.33 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $545. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 410 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 48.7 TH/s | 56 W | $1.75 | |
| 43.8 TH/s | 71 W | $1.55 | |
| 41.3 TH/s | 119 W | $1.42 | |
| 41.2 TH/s | 119 W | $1.42 | |
| 40.5 TH/s | 128 W | $1.39 | |
| 31.3 TH/s | 56 W | $1.11 |
AVN
BC2
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC