NVIDIA GeForce RTX 5060
Lợi nhuận mỗi ngày$2.64
Thu nhập / ngày$2.71theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.071.9 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 31
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
+5 khác
|
Slovakia | Còn hàng | 168 ngày | $441 392 EUR |
$441Xem ưu đãi → |
Megekko
+15 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 196 ngày | $518 460 EUR |
$518Xem ưu đãi → |
Proline.pl
+7 khác
|
Poland | Còn hàng | 210 ngày | $553 2,149 PLN |
$553Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 218 ngày | $574 5,690 SEK |
$574Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $2.71 | −$0.07 | $2.64 |
| Tuần | $18.98 | −$0.50 | $18.49 |
| Tháng | $81.35 | −$2.12 | $79.23 |
| Năm | $989.80 | −$25.83 | $963.97 |
Thu nhập trên từng thuật toán 20
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 74.0 TH/s | $2.64 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 307 MH/s | $1.97 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 22.9 MH/s | $0.58 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.04 GH/s | $0.55 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 34.6 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 23.3 MH/s | $0.34 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 34.6 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 6.50 GH/s | $0.19 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 22.3 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 22.9 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 6.38 kH/s | $0.15 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 28.8 H/s | $0.11 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 113 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.50 H/s | $0.10 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 78.1 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.27 H/s | $0.00 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 390 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 51.0 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 52.0 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.50 GH/s | −$0.10 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, YescryptR32, NeoScrypt.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, nicehash, minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5060
Ra mắtMay 2025
Thuật toánPearl
Hashrate74.0 TH/s
Công suất tiêu thụ81 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5060 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.64 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $441. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 168 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 89.0 TH/s | 94 W | $3.18 | |
| 75.4 TH/s | 117 W | $2.66 | |
| 74.0 TH/s | 110 W | $2.62 | |
| 72.0 TH/s | 116 W | $2.54 | |
| 68.5 TH/s | 119 W | $2.41 | |
| 65.2 TH/s | 91 W | $2.31 |
ABEL
EGAZ
EGEM
EVR
HAL
KLS
KRX
LAX
LPEPE
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
XTM
ZOC