NVIDIA GeForce RTX 3090
Lợi nhuận mỗi ngày$3.75
Thu nhập / ngày$4.03theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.287.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $4.03 | −$0.28 | $3.75 |
| Tuần | $28.23 | −$1.96 | $26.28 |
| Tháng | $121.00 | −$8.39 | $112.61 |
| Năm | $1,472 | −$102.04 | $1,370 |
Thu nhập trên từng thuật toán 33
33 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 110 TH/s | $3.75 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 460 MH/s | $2.86 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 56.7 MH/s | $1.37 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.00 GH/s | $1.06 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 79.4 MH/s | $0.81 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 50.0 MH/s | $0.68 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 111 MH/s | $0.67 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 17.4 GH/s | $0.51 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 60.2 MH/s | $0.47 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 79.4 MH/s | $0.46 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 61.2 MH/s | $0.45 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 56.7 MH/s | $0.34 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.96 MH/s | $0.25 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 13.5 kH/s | $0.22 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 4.60 kH/s | $0.22 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 259 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 55.9 H/s | $0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.22 H/s | $0.10 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 2.70 H/s | $0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.98 H/s | $0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 131 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 50.0 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.20 GH/s | −$0.13 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 910 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.00 GH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.29 GH/s | −$0.14 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.95 kH/s | −$0.17 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 7.80 kH/s | −$0.17 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 122 MH/s | −$0.19 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 550 kH/s | −$0.20 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.01 kH/s | −$0.21 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 122 MH/s | −$0.25 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 2.10 GH/s | −$0.28 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, Skydoge, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3090
Ra mắtSep 2020
Thuật toánPearl
Hashrate110 TH/s
Công suất tiêu thụ320 W
Bộ nhớ24 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3090 là card đồ họa của NVIDIA với 24 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 33 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $3.75 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 128 TH/s | 211 W | $4.51 | |
| 107 TH/s | 159 W | $3.78 | |
| 101 TH/s | 318 W | $3.43 | |
| 97.2 TH/s | 266 W | $3.33 | |
| 92.3 TH/s | 243 W | $3.17 | |
| 90.5 TH/s | 228 W | $3.12 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
YEC
ZEPH
ZOC