NVIDIA GeForce RTX 5070
Lợi nhuận mỗi ngày$4.21
Thu nhập / ngày$4.32theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.113.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 27
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Megekko
+15 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 241 ngày | $1,012 899 EUR |
$1,012Xem ưu đãi → |
Datacomp
+5 khác
|
Slovakia | Còn hàng | 241 ngày | $1,013 900 EUR |
$1,013Xem ưu đãi → |
Proline.pl
+3 khác
|
Poland | Còn hàng | 242 ngày | $1,017 3,949 PLN |
$1,017Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 252 ngày | $1,057 10,479 SEK |
$1,057Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $4.32 | −$0.11 | $4.21 |
| Tuần | $30.23 | −$0.79 | $29.44 |
| Tháng | $129.56 | −$3.38 | $126.18 |
| Năm | $1,576 | −$41.13 | $1,535 |
Thu nhập trên từng thuật toán 17
17 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 118 TH/s | $4.21 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 492 MH/s | $3.16 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 43.0 MH/s | $1.10 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.66 GH/s | $0.92 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 57.8 MH/s | $0.65 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 83.6 MH/s | $0.59 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 57.8 MH/s | $0.40 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 12.2 GH/s | $0.39 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 42.7 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 43.0 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 10.6 kH/s | $0.26 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 211 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.60 H/s | $0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 124 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 41.0 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 86.3 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 3.00 GH/s | −$0.15 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, YescryptR32.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5070
Ra mắtMar 2025
Thuật toánPearl
Hashrate118 TH/s
Công suất tiêu thụ129 W
Bộ nhớ12 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5070 là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 17 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $4.21 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $1,012. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 241 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 145 TH/s | 134 W | $5.19 | |
| 135 TH/s | 158 W | $4.81 | |
| 125 TH/s | 142 W | $4.45 | |
| 107 TH/s | 159 W | $3.78 | |
| 92.5 TH/s | 118 W | $3.29 | |
| 90.0 TH/s | 130 W | $3.19 |
EGAZ
EGEM
KLS
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX