NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $4.70 | −$0.18 | $4.51 |
| Tuần | $32.87 | −$1.29 | $31.58 |
| Tháng | $140.86 | −$5.53 | $135.33 |
| Năm | $1,714 | −$67.28 | $1,647 |
Thu nhập trên từng thuật toán 34
34 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 128 TH/s | $4.51 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 530 MH/s | $3.34 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 55.6 MH/s | $1.34 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.00 GH/s | $1.07 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 58.2 MH/s | $0.85 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 77.7 MH/s | $0.80 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 112 MH/s | $0.68 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 17.0 GH/s | $0.48 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 77.7 MH/s | $0.45 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 54.4 MH/s | $0.41 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 54.0 MH/s | $0.39 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 14.4 H/s | $0.36 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 55.6 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 14.8 kH/s | $0.30 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.78 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 230 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 58.8 H/s | $0.16 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 4.20 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.28 H/s | $0.09 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 57.6 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 134 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.74 kH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.10 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.00 kH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.20 GH/s | −$0.14 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.20 GH/s | −$0.14 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 650 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.30 GH/s | −$0.17 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 122 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 2.05 GH/s | −$0.18 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 7.80 kH/s | −$0.20 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 560 kH/s | −$0.21 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 117 MH/s | −$0.23 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 935 MH/s | −$0.27 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, Skydoge, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 34 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $4.51 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Coin có thể đào
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 159 TH/s | 257 W | $5.62 | |
| 145 TH/s | 199 W | $5.13 | |
| 141 TH/s | 221 W | $4.99 | |
| 135 TH/s | 158 W | $4.81 | |
| 125 TH/s | 142 W | $4.45 | |
| 107 TH/s | 159 W | $3.78 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
KRX
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC