NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
Lợi nhuận mỗi ngày$4.99
Thu nhập / ngày$5.19theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.195.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $5.19 | −$0.19 | $4.99 |
| Tuần | $36.31 | −$1.35 | $34.96 |
| Tháng | $155.63 | −$5.79 | $149.84 |
| Năm | $1,894 | −$70.47 | $1,823 |
Thu nhập trên từng thuật toán 32
32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 141 TH/s | $4.99 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 589 MH/s | $3.73 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 59.6 MH/s | $1.37 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.10 GH/s | $1.16 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 53.0 MH/s | $0.73 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 94.6 MH/s | $0.52 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 17.5 GH/s | $0.50 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 81.0 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 63.7 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 57.7 MH/s | $0.39 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 16.4 H/s | $0.36 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 59.6 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 14.8 kH/s | $0.28 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.92 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 3.50 H/s | $0.19 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 203 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 59.0 H/s | $0.19 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.31 H/s | $0.07 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 140 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 60.5 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 2.00 kH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 680 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.05 kH/s | −$0.12 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.20 GH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.40 GH/s | −$0.13 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.20 GH/s | −$0.13 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 940 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 7.90 kH/s | −$0.18 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 600 kH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 2.20 GH/s | −$0.19 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 124 MH/s | −$0.22 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 129 MH/s | −$0.29 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, Meraki, Skydoge.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, 2cryptocalc, minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
Ra mắtMar 2022
Thuật toánPearl
Hashrate141 TH/s
Công suất tiêu thụ221 W
Bộ nhớ24 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 24 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $4.99 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 160 TH/s | 172 W | $5.70 | |
| 159 TH/s | 257 W | $5.62 | |
| 145 TH/s | 134 W | $5.19 | |
| 145 TH/s | 199 W | $5.13 | |
| 135 TH/s | 158 W | $4.81 | |
| 128 TH/s | 211 W | $4.51 |
ABEL
BC2
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
KIIRO
KRGN
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
ZEPH