Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti

Lợi nhuận mỗi ngày$3.17
Thu nhập / ngày$3.38theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.215.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$3.38−$0.21$3.17
Tuần$23.69−$1.49$22.21
Tháng$101.55−$6.37$95.18
Năm$1,236−$77.48$1,158

Thu nhập trên từng thuật toán 36

36 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 92.3 TH/s 243 W $3.38 $3.17 / ngày
QPoW QUANTUS 407 MH/s 193 W $2.70 $2.53 / ngày
Qhash QTC 1.72 GH/s 152 W $1.03 $0.90 / ngày
ProgPow EPIC 32.8 MH/s 212 W $0.96 $0.78 / ngày
Octopus CFX 75.2 MH/s 236 W $0.66 $0.45 / ngày
EvrProgPow EVR 28.9 MH/s 183 W $0.57 $0.41 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 39.4 MH/s 138 W $0.52 $0.40 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 14.2 GH/s 180 W $0.55 $0.39 / ngày
CuckooCycle AE 10.8 H/s 220 W $0.44 $0.25 / ngày
KawPow QUAI 31.4 MH/s 171 W $0.39 $0.24 / ngày
FishHash IRON 39.4 MH/s 138 W $0.34 $0.22 / ngày
ProgPowZ ZANO 32.8 MH/s 212 W $0.37 $0.18 / ngày
FiroPow FIRO 23.0 MH/s 170 W $0.30 $0.15 / ngày
Xelishashv3 XEL 7.05 kH/s 123 W $0.22 $0.11 / ngày
CryptoNightGPU RYO 3.10 kH/s 220 W $0.30 $0.11 / ngày
Cuckatoo31 MWC 2.45 H/s 220 W $0.27 $0.08 / ngày
BeamHashIII BEAM 30.7 H/s 155 W $0.20 $0.06 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.85 H/s 218 W $0.24 $0.05 / ngày
Verthash VTC 830 kH/s 160 W $0.18 $0.04 / ngày
Autolykos ERG 92.9 MH/s 113 W $0.14 $0.04 / ngày
MeowPow MEWC 39.7 MH/s 186 W $0.17 $0.01 / ngày
NexaPow NEXA 93.0 MH/s 210 W $0.14 −$0.05 / ngày
EtHash ETC 57.5 MH/s 160 W $0.03 −$0.11 / ngày
DynexSolve DNX 5.00 kH/s 150 W $0.01 −$0.12 / ngày
zkSNARK ALEO 350 kH/s 140 W $0.00 −$0.12 / ngày
Abelhash ABEL 59.3 MH/s 141 W $0.00 −$0.12 / ngày
SHA3x XTM 490 MH/s 145 W $0.00 −$0.12 / ngày
SHA512256d RXD 980 MH/s 160 W $0.00 −$0.14 / ngày
SHA-256 BTC 980 MH/s 160 W $0.00 −$0.14 / ngày
Blake3 ALPH 1.60 GH/s 170 W $0.00 −$0.15 / ngày
RandomX XMR 1.53 kH/s 248 W $0.07 −$0.15 / ngày
Equihash ZEC 785 H/s 243 W $0.05 −$0.16 / ngày
KHeavyHash KAS 768 MH/s 200 W $0.00 −$0.17 / ngày
Kadena KDA 1.72 GH/s 200 W $0.00 −$0.17 / ngày
Handshake HNS 540 MH/s 220 W $0.00 −$0.19 / ngày
Eaglesong CKB 1.09 GH/s 243 W $0.00 −$0.21 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake256R14-dcr, Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Skydoge, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
Ra mắtSep 2018
Thuật toánPearl
Hashrate92.3 TH/s
Công suất tiêu thụ243 W
Bộ nhớ11 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 11 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 36 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $3.17 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3080107 TH/s159 W $3.78
NVIDIA GeForce RTX 3090110 TH/s320 W $3.75
AMD Radeon RX 9070 XT101 TH/s318 W $3.43
NVIDIA TITAN RTX97.2 TH/s266 W $3.33
NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti90.0 TH/s130 W $3.19
AMD Radeon RX 907090.5 TH/s228 W $3.12