AMD Radeon RX 6500 XT
Lợi nhuận mỗi ngày$0.21
Thu nhập / ngày$0.23theo giá và độ khó QTC hôm nay
Điện / ngày−$0.030.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QTC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.23 | −$0.03 | $0.21 |
| Tuần | $1.64 | −$0.18 | $1.45 |
| Tháng | $7.02 | −$0.79 | $6.23 |
| Năm | $85.38 | −$9.57 | $75.81 |
Thu nhập trên từng thuật toán 16
16 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Qhash Tốt nhất | QTC | 390 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 35.0 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 7.79 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 5.47 TH/s | $0.16 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 6.83 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 8.92 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 7.74 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 7.79 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 190 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 1.43 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 25.3 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 5.80 H/s | $0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 14.9 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 13.3 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 110 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 211 MH/s | −$0.03 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, GhostRider, Blake (2s), ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6500 XT
Ra mắtJan 2022
Thuật toánQhash
Hashrate390 MH/s
Công suất tiêu thụ30 W
Bộ nhớ4 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6500 XT là card đồ họa của AMD với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 16 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Qhash (QTC), khoảng $0.21 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 2.20 GH/s | 105 W | $1.23 | |
| 1.72 GH/s | 116 W | $0.93 | |
| 1.08 GH/s | 174 W | $0.50 | |
| 770 MH/s | 47 W | $0.42 | |
| 670 MH/s | 41 W | $0.37 |
BGA
EGAZ
EGEM
EVR
KIIRO
LTHN
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
XTM
YEC