AMD Radeon RX 6600
Lợi nhuận mỗi ngày$0.37
Thu nhập / ngày$0.40theo giá và độ khó QTC hôm nay
Điện / ngày−$0.041.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QTC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.40 | −$0.04 | $0.37 |
| Tuần | $2.81 | −$0.25 | $2.56 |
| Tháng | $12.06 | −$1.07 | $10.98 |
| Năm | $146.67 | −$13.07 | $133.60 |
Thu nhập trên từng thuật toán 27
27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Qhash Tốt nhất | QTC | 670 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 60.0 MH/s | $0.36 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 9.31 TH/s | $0.28 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 10.8 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 19.1 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 12.5 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 5.50 GH/s | $0.16 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 14.7 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 19.1 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 12.2 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 10.8 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 439 kH/s | $0.06 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.19 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 15.6 H/s | $0.05 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.32 H/s | $0.04 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 2.93 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 56.4 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 9.23 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 29.1 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 200 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 600 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 28.8 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.30 kH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 28.5 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 380 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 380 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 339 MH/s | −$0.09 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6600
Ra mắtOct 2021
Thuật toánQhash
Hashrate670 MH/s
Công suất tiêu thụ41 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6600 là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Qhash (QTC), khoảng $0.37 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 2.20 GH/s | 105 W | $1.23 | |
| 1.72 GH/s | 116 W | $0.93 | |
| 1.08 GH/s | 174 W | $0.50 | |
| 770 MH/s | 47 W | $0.42 | |
| 390 MH/s | 30 W | $0.21 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YEC