Máy đào
AMD · ProgPow

AMD Radeon RX 5600 XT

Lợi nhuận mỗi ngày$0.34
Thu nhập / ngày$0.40theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.061.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.40−$0.06$0.34
Tuần$2.78−$0.42$2.36
Tháng$11.91−$1.78$10.13
Năm$144.94−$21.68$123.26

Thu nhập trên từng thuật toán 29

29 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
ProgPow Tốt nhất EPIC 13.5 MH/s 68 W $0.40 $0.34 / ngày
QPoW QUANTUS 58.0 MH/s 66 W $0.39 $0.33 / ngày
Qhash QTC 620 MH/s 77 W $0.37 $0.30 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 25.7 MH/s 72 W $0.34 $0.27 / ngày
EvrProgPow EVR 17.0 MH/s 130 W $0.34 $0.22 / ngày
KawPow QUAI 20.8 MH/s 102 W $0.26 $0.17 / ngày
FishHash IRON 25.7 MH/s 72 W $0.22 $0.16 / ngày
ProgPowZ ZANO 13.5 MH/s 68 W $0.15 $0.09 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 4.80 GH/s 110 W $0.19 $0.09 / ngày
Verthash VTC 582 kH/s 64 W $0.13 $0.07 / ngày
BeamHashIII BEAM 23.2 H/s 91 W $0.15 $0.07 / ngày
CuckooCycle AE 3.20 H/s 80 W $0.13 $0.06 / ngày
Autolykos ERG 81.0 MH/s 82 W $0.12 $0.05 / ngày
Octopus CFX 11.5 MH/s 66 W $0.10 $0.04 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.25 kH/s 110 W $0.12 $0.02 / ngày
RandomX XMR 758 H/s 68 W $0.03 −$0.03 / ngày
NexaPow NEXA 26.4 MH/s 79 W $0.04 −$0.03 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.62 H/s 143 W $0.07 −$0.06 / ngày
Handshake HNS 205 MH/s 68 W $0.00 −$0.06 / ngày
Kadena KDA 730 MH/s 68 W $0.00 −$0.06 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.23 H/s 147 W $0.07 −$0.06 / ngày
SHA3x XTM 200 MH/s 76 W $0.00 −$0.07 / ngày
DynexSolve DNX 1.75 kH/s 90 W $0.00 −$0.07 / ngày
EtHash ETC 40.3 MH/s 110 W $0.02 −$0.08 / ngày
Blake3 ALPH 600 MH/s 90 W $0.00 −$0.08 / ngày
SHA512256d RXD 400 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
KHeavyHash KAS 250 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
SHA-256 BTC 400 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
Eaglesong CKB 685 MH/s 116 W $0.00 −$0.10 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, K12, Meraki, Lyra2REv2, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 5600 XT
Ra mắtJan 2020
Thuật toánProgPow
Hashrate13.5 MH/s
Công suất tiêu thụ68 W
Bộ nhớ6 GB

Giới thiệu máy đào

AMD Radeon RX 5600 XT là card đồ họa của AMD với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 29 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.34 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
AMD Radeon RX Vega 6416.2 MH/s152 W $0.34
NVIDIA P104-10015.7 MH/s150 W $0.33
NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti14.3 MH/s149 W $0.29
NVIDIA GeForce GTX 107014.2 MH/s150 W $0.29
AMD Radeon R9 Fury13.5 MH/s220 W $0.20
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB9.00 MH/s90 W $0.19