Máy đào
AMD · QPoW

AMD Radeon RX 6750 XT

Lợi nhuận mỗi ngày$0.53
Thu nhập / ngày$0.58theo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
Điện / ngày−$0.041.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.58−$0.04$0.53
Tuần$4.04−$0.30$3.74
Tháng$17.33−$1.28$16.05
Năm$210.84−$15.62$195.22

Thu nhập trên từng thuật toán 26

26 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
QPoW Tốt nhất QUANTUS 87.0 MH/s 49 W $0.58 $0.53 / ngày
Qhash QTC 960 MH/s 50 W $0.58 $0.53 / ngày
ProgPow EPIC 20.2 MH/s 122 W $0.59 $0.49 / ngày
Pearl PRL 13.2 TH/s 74 W $0.49 $0.42 / ngày
Octopus CFX 47.5 MH/s 109 W $0.41 $0.32 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 27.0 MH/s 85 W $0.35 $0.28 / ngày
EvrProgPow EVR 17.5 MH/s 113 W $0.34 $0.25 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 7.50 GH/s 90 W $0.29 $0.21 / ngày
FishHash IRON 27.0 MH/s 85 W $0.24 $0.16 / ngày
FiroPow FIRO 21.2 MH/s 128 W $0.27 $0.16 / ngày
KawPow QUAI 23.3 MH/s 155 W $0.29 $0.16 / ngày
ProgPowZ ZANO 20.2 MH/s 122 W $0.23 $0.12 / ngày
Verthash VTC 730 kH/s 80 W $0.16 $0.09 / ngày
Xelishashv3 XEL 5.10 kH/s 82 W $0.16 $0.08 / ngày
Autolykos ERG 79.3 MH/s 91 W $0.12 $0.04 / ngày
BeamHashIII BEAM 22.0 H/s 120 W $0.14 $0.04 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.50 H/s 130 W $0.14 $0.03 / ngày
MeowPow MEWC 26.6 MH/s 105 W $0.11 $0.02 / ngày
NexaPow NEXA 40.7 MH/s 95 W $0.06 −$0.02 / ngày
SHA3x XTM 280 MH/s 47 W $0.00 −$0.04 / ngày
EtHash ETC 40.1 MH/s 73 W $0.02 −$0.04 / ngày
Blake3 ALPH 900 MH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
KHeavyHash KAS 480 MH/s 80 W $0.00 −$0.07 / ngày
Abelhash ABEL 40.3 MH/s 85 W $0.00 −$0.07 / ngày
DynexSolve DNX 3.50 kH/s 100 W $0.01 −$0.08 / ngày
SHA512256d RXD 847 MH/s 210 W $0.00 −$0.18 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6750 XT
Ra mắtMay 2022
Thuật toánQPoW
Hashrate87.0 MH/s
Công suất tiêu thụ49 W
Bộ nhớ12 GB

Giới thiệu máy đào

AMD Radeon RX 6750 XT là card đồ họa của AMD với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 26 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.53 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti123 MH/s48 W $0.77
NVIDIA GeForce GTX 1660113 MH/s40 W $0.72
NVIDIA GeForce GTX 1660 Super113 MH/s52 W $0.70
AMD Radeon RX 6700 XT83.0 MH/s48 W $0.51
AMD Radeon RX 6600 XT68.0 MH/s43 W $0.41
AMD Radeon RX 5700 XT68.0 MH/s70 W $0.39