NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR
Lợi nhuận mỗi ngày$0.49
Thu nhập / ngày$0.61theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.123.4 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.61 | −$0.12 | $0.49 |
| Tuần | $4.26 | −$0.86 | $3.40 |
| Tháng | $18.25 | −$3.67 | $14.58 |
| Năm | $222.09 | −$44.64 | $177.45 |
Thu nhập trên từng thuật toán 15
15 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 21.5 MH/s | $0.49 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 22.0 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 44.0 MH/s | $0.25 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 22.0 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.00 H/s | $0.14 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 20.5 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 850 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 115 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 22.0 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.45 H/s | $0.00 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.15 H/s | $0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 47.0 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 420 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 800 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 48.0 MH/s | −$0.08 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, GhostRider, Meraki.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3060 LHR
Thuật toánProgPow
Hashrate21.5 MH/s
Công suất tiêu thụ140 W
Bộ nhớ12 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 15 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.49 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 27.1 MH/s | 139 W | $0.65 | |
| 21.5 MH/s | 140 W | $0.49 | |
| 22.4 MH/s | 170 W | $0.49 | |
| 20.8 MH/s | 179 W | $0.43 | |
| 17.2 MH/s | 148 W | $0.36 | |
| 16.2 MH/s | 152 W | $0.32 |
BC2
EGAZ
EGEM
EVR
FB
KIIRO
QUAI
SATOX
TLS
UNO