Máy đào
NVIDIA · ProgPow

NVIDIA GeForce GTX 1080

Lợi nhuận mỗi ngày$0.36
Thu nhập / ngày$0.49theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.133.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.49−$0.13$0.36
Tuần$3.44−$0.91$2.53
Tháng$14.73−$3.88$10.85
Năm$179.16−$47.19$131.97

Thu nhập trên từng thuật toán 29

29 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
ProgPow Tốt nhất EPIC 17.2 MH/s 148 W $0.49 $0.36 / ngày
EvrProgPow EVR 16.9 MH/s 160 W $0.35 $0.21 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 17.1 MH/s 93 W $0.24 $0.16 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 5.30 GH/s 80 W $0.21 $0.14 / ngày
CuckooCycle AE 6.00 H/s 143 W $0.21 $0.08 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.80 kH/s 160 W $0.21 $0.07 / ngày
FishHash IRON 17.1 MH/s 93 W $0.15 $0.07 / ngày
KawPow QUAI 15.9 MH/s 135 W $0.19 $0.07 / ngày
FiroPow FIRO 16.5 MH/s 160 W $0.21 $0.07 / ngày
ProgPowZ ZANO 17.2 MH/s 148 W $0.19 $0.06 / ngày
Verthash VTC 355 kH/s 65 W $0.08 $0.02 / ngày
Autolykos ERG 69.4 MH/s 125 W $0.10 −$0.01 / ngày
BeamHashIII BEAM 16.6 H/s 128 W $0.10 −$0.01 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.33 H/s 122 W $0.09 −$0.02 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.95 H/s 150 W $0.10 −$0.03 / ngày
RandomX XMR 730 H/s 122 W $0.03 −$0.07 / ngày
Blake3 ALPH 600 MH/s 90 W $0.00 −$0.08 / ngày
Abelhash ABEL 21.8 MH/s 90 W $0.00 −$0.08 / ngày
SHA3x XTM 280 MH/s 92 W $0.00 −$0.08 / ngày
EtHash ETC 39.1 MH/s 115 W $0.02 −$0.08 / ngày
Octopus CFX 10.2 MH/s 199 W $0.09 −$0.08 / ngày
NexaPow NEXA 11.8 MH/s 118 W $0.02 −$0.09 / ngày
SHA512256d RXD 430 MH/s 100 W $0.00 −$0.09 / ngày
Equihash ZEC 534 H/s 141 W $0.04 −$0.09 / ngày
DynexSolve DNX 2.50 kH/s 110 W $0.01 −$0.09 / ngày
KHeavyHash KAS 350 MH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
Eaglesong CKB 780 MH/s 128 W $0.00 −$0.11 / ngày
Kadena KDA 807 MH/s 128 W $0.00 −$0.11 / ngày
Handshake HNS 282 MH/s 131 W $0.00 −$0.11 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, X16RT, X15, Skydoge, NeoScrypt, Quark, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, 2cryptocalc, hashrate.no.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1080
Ra mắtMay 2016
Thuật toánProgPow
Hashrate17.2 MH/s
Công suất tiêu thụ148 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce GTX 1080 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 29 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.36 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA P102-10017.5 MH/s180 W $0.34
AMD Radeon RX Vega 6416.2 MH/s152 W $0.33
AMD Radeon RX Vega 5616.1 MH/s162 W $0.32
NVIDIA P104-10015.7 MH/s150 W $0.32
NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti14.3 MH/s149 W $0.28
NVIDIA GeForce GTX 107014.2 MH/s150 W $0.27