NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V2
Lợi nhuận mỗi ngày$0.44
Thu nhập / ngày$0.60theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.164.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.60 | −$0.16 | $0.44 |
| Tuần | $4.17 | −$1.09 | $3.08 |
| Tháng | $17.88 | −$4.69 | $13.19 |
| Năm | $217.50 | −$57.08 | $160.42 |
Thu nhập trên từng thuật toán 11
11 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 20.8 MH/s | $0.44 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 39.1 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 6.84 H/s | $0.18 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 20.3 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 20.6 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 22.3 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 104 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.27 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.02 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 709 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 40.3 MH/s | −$0.08 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Blake (2s), Blake2B, Lyra2REv2, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V2
Thuật toánProgPow
Hashrate20.8 MH/s
Công suất tiêu thụ179 W
Bộ nhớ12 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V2 là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 11 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.44 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 27.4 MH/s | 180 W | $0.63 | |
| 26.0 MH/s | 190 W | $0.58 | |
| 22.4 MH/s | 170 W | $0.49 | |
| 21.5 MH/s | 140 W | $0.49 | |
| 21.5 MH/s | 140 W | $0.49 | |
| 17.5 MH/s | 180 W | $0.34 |
AVN
EGAZ
EGEM
ETI
HAL
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
XDAG
YEC
ZEPH
ZOC