AMD Radeon RX 6700 XT
Lợi nhuận mỗi ngày$0.52
Thu nhập / ngày$0.57theo giá và độ khó QTC hôm nay
Điện / ngày−$0.041.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QTC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.57 | −$0.04 | $0.52 |
| Tuần | $3.98 | −$0.31 | $3.67 |
| Tháng | $17.05 | −$1.34 | $15.72 |
| Năm | $207.46 | −$16.26 | $191.20 |
Thu nhập trên từng thuật toán 31
31 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Qhash Tốt nhất | QTC | 920 MH/s | $0.52 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 83.0 MH/s | $0.51 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 12.5 TH/s | $0.42 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 15.0 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 30.3 MH/s | $0.34 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 44.9 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 16.0 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 7.50 GH/s | $0.23 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 30.3 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 23.5 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 20.1 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.00 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 15.0 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 700 kH/s | $0.08 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 5.11 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 99.3 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.45 H/s | $0.06 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 23.0 H/s | $0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.91 H/s | $0.03 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 22.4 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 38.7 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 65.0 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 800 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 270 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 868 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 47.0 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.50 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 550 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 550 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 46.0 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 475 MH/s | −$0.12 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6700 XT
Ra mắtMar 2021
Thuật toánQhash
Hashrate920 MH/s
Công suất tiêu thụ51 W
Bộ nhớ12 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6700 XT là card đồ họa của AMD với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 31 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Qhash (QTC), khoảng $0.52 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 1.44 GH/s | 103 W | $0.80 | |
| 960 MH/s | 50 W | $0.55 | |
| 1.08 GH/s | 174 W | $0.52 | |
| 770 MH/s | 47 W | $0.43 | |
| 750 MH/s | 45 W | $0.42 | |
| 670 MH/s | 41 W | $0.38 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YEC