AMD Radeon RX 6650 XT
Lợi nhuận mỗi ngày$0.43
Thu nhập / ngày$0.48theo giá và độ khó QTC hôm nay
Điện / ngày−$0.041.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QTC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.48 | −$0.04 | $0.43 |
| Tuần | $3.33 | −$0.29 | $3.04 |
| Tháng | $14.27 | −$1.23 | $13.04 |
| Năm | $173.64 | −$14.99 | $158.65 |
Thu nhập trên từng thuật toán 25
25 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Qhash Tốt nhất | QTC | 770 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 69.0 MH/s | $0.42 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 10.6 TH/s | $0.34 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 13.8 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 13.7 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 18.3 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 6.50 GH/s | $0.19 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 17.3 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 18.3 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 13.8 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 13.8 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.40 H/s | $0.07 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.25 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 346 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 14.8 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 51.8 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 28.3 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 27.4 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 220 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 27.4 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 700 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.50 kH/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 460 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 380 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 460 MH/s | −$0.07 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), VerusHash, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6650 XT
Ra mắtMay 2022
Thuật toánQhash
Hashrate770 MH/s
Công suất tiêu thụ47 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6650 XT là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 25 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Qhash (QTC), khoảng $0.43 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 960 MH/s | 50 W | $0.55 | |
| 920 MH/s | 51 W | $0.52 | |
| 1.08 GH/s | 174 W | $0.52 | |
| 750 MH/s | 45 W | $0.42 | |
| 670 MH/s | 41 W | $0.38 | |
| 390 MH/s | 30 W | $0.21 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YEC