AMD Radeon RX Vega 56
Lợi nhuận mỗi ngày$0.32
Thu nhập / ngày$0.46theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.143.9 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.46 | −$0.14 | $0.32 |
| Tuần | $3.22 | −$0.99 | $2.23 |
| Tháng | $13.79 | −$4.25 | $9.55 |
| Năm | $167.80 | −$51.66 | $116.14 |
Thu nhập trên từng thuật toán 26
26 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 16.1 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 27.0 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.04 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 23.5 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 117 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 31.6 H/s | $0.05 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 16.1 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 23.0 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.40 H/s | $0.00 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 10.4 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.30 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.30 kH/s | −$0.07 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 36.6 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.20 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.04 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 230 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 1.75 kH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 450 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 53.8 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 160 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 692 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 487 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 370 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 900 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 370 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 270 MH/s | −$0.17 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14-dcr, Blake2B, Meraki, Lyra2REv2, X11Gost, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX Vega 56
Ra mắtAug 2017
Thuật toánProgPow
Hashrate16.1 MH/s
Công suất tiêu thụ162 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX Vega 56 là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 26 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.32 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 17.2 MH/s | 148 W | $0.36 | |
| 17.5 MH/s | 180 W | $0.34 | |
| 16.2 MH/s | 152 W | $0.33 | |
| 15.7 MH/s | 150 W | $0.32 | |
| 14.3 MH/s | 149 W | $0.28 | |
| 14.2 MH/s | 150 W | $0.27 |
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
FB
HAL
KIIRO
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC