Máy đào
NVIDIA · ProgPow

NVIDIA GeForce GTX 1070

Lợi nhuận mỗi ngày$0.29
Thu nhập / ngày$0.42theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.133.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.42−$0.13$0.29
Tuần$2.91−$0.92$2.00
Tháng$12.49−$3.93$8.55
Năm$151.91−$47.83$104.08

Thu nhập trên từng thuật toán 30

30 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
ProgPow Tốt nhất EPIC 14.2 MH/s 150 W $0.42 $0.29 / ngày
EvrProgPow EVR 14.5 MH/s 130 W $0.29 $0.17 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 12.9 MH/s 75 W $0.17 $0.10 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 4.00 GH/s 60 W $0.16 $0.10 / ngày
CuckooCycle AE 5.00 H/s 127 W $0.20 $0.09 / ngày
FiroPow FIRO 12.5 MH/s 130 W $0.16 $0.05 / ngày
FishHash IRON 12.9 MH/s 75 W $0.11 $0.05 / ngày
KawPow QUAI 13.3 MH/s 140 W $0.17 $0.04 / ngày
Verthash VTC 442 kH/s 68 W $0.10 $0.04 / ngày
ProgPowZ ZANO 14.2 MH/s 150 W $0.16 $0.03 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.30 kH/s 130 W $0.13 $0.01 / ngày
BeamHashIII BEAM 14.4 H/s 95 W $0.09 $0.01 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.85 H/s 130 W $0.09 −$0.02 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.28 H/s 117 W $0.08 −$0.02 / ngày
Autolykos ERG 57.1 MH/s 129 W $0.08 −$0.03 / ngày
Octopus CFX 7.61 MH/s 110 W $0.07 −$0.03 / ngày
SHA3x XTM 210 MH/s 67 W $0.00 −$0.06 / ngày
NexaPow NEXA 7.12 MH/s 78 W $0.01 −$0.06 / ngày
Blake3 ALPH 450 MH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
Abelhash ABEL 16.4 MH/s 72 W $0.00 −$0.06 / ngày
DynexSolve DNX 2.70 kH/s 90 W $0.01 −$0.07 / ngày
RandomX XMR 560 H/s 120 W $0.02 −$0.08 / ngày
Kadena KDA 665 MH/s 95 W $0.00 −$0.08 / ngày
SHA512256d RXD 350 MH/s 100 W $0.00 −$0.09 / ngày
EtHash ETC 28.0 MH/s 120 W $0.01 −$0.09 / ngày
Eaglesong CKB 584 MH/s 114 W $0.00 −$0.10 / ngày
KHeavyHash KAS 235 MH/s 116 W $0.00 −$0.10 / ngày
Equihash ZEC 451 H/s 158 W $0.03 −$0.11 / ngày
Lbry LBC 267 MH/s 141 W $0.00 −$0.12 / ngày
Handshake HNS 235 MH/s 151 W $0.00 −$0.13 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Blake256R14-dcr, Myriad-Groestl, Groestl, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Quark, X16RT, X15, Skydoge, X13, Pascal, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc, hashrate.no.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1070
Ra mắtJun 2016
Thuật toánProgPow
Hashrate14.2 MH/s
Công suất tiêu thụ150 W
Bộ nhớ8 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce GTX 1070 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 30 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.29 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce GTX 108017.2 MH/s148 W $0.38
AMD Radeon RX Vega 6416.2 MH/s152 W $0.34
AMD Radeon RX Vega 5616.1 MH/s162 W $0.33
NVIDIA P104-10015.7 MH/s150 W $0.33
NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti14.3 MH/s149 W $0.29
AMD Radeon R9 Fury13.5 MH/s220 W $0.20