AMD Radeon RX Vega 64
Lợi nhuận mỗi ngày$0.33
Thu nhập / ngày$0.46theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.133.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.46 | −$0.13 | $0.33 |
| Tuần | $3.25 | −$0.93 | $2.32 |
| Tháng | $13.91 | −$3.98 | $9.93 |
| Năm | $169.29 | −$48.47 | $120.82 |
Thu nhập trên từng thuật toán 28
28 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 16.2 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 31.1 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 27.6 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.15 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 31.1 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 26.0 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 123 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 33.2 H/s | $0.06 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 16.2 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.43 H/s | $0.00 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.65 kH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 11.3 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.60 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 42.7 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.35 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.16 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 506 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 48.9 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 1.80 kH/s | −$0.12 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 270 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 320 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 274 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 933 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 643 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.00 GH/s | −$0.17 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 370 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 370 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 300 MH/s | −$0.18 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14-dcr, Blake2B, K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, X11Gost, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash, whattomine, hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX Vega 64
Ra mắtAug 2017
Thuật toánProgPow
Hashrate16.2 MH/s
Công suất tiêu thụ152 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX Vega 64 là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 28 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.33 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 17.2 MH/s | 148 W | $0.36 | |
| 17.5 MH/s | 180 W | $0.35 | |
| 16.1 MH/s | 162 W | $0.32 | |
| 15.7 MH/s | 150 W | $0.32 | |
| 14.3 MH/s | 149 W | $0.28 | |
| 14.2 MH/s | 150 W | $0.28 |
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
FB
HAL
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC