NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.41 | −$0.13 | $0.28 |
| Tuần | $2.86 | −$0.91 | $1.95 |
| Tháng | $12.27 | −$3.90 | $8.36 |
| Năm | $149.25 | −$47.51 | $101.74 |
Thu nhập trên từng thuật toán 29
29 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 14.3 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 15.0 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 17.1 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 5.00 GH/s | $0.13 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.80 H/s | $0.11 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 17.1 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 14.9 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 13.5 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 431 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 14.3 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.50 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 17.1 H/s | −$0.00 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.35 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 61.6 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.90 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 8.85 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 21.8 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 640 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 550 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 33.8 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.80 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 260 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 7.99 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 400 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 718 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 260 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 814 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 460 H/s | −$0.12 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 336 MH/s | −$0.13 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, Blake256R14 (old Decred, retired), Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, X16RT, Skydoge, X13, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 29 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.28 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 17.2 MH/s | 148 W | $0.36 | |
| 16.2 MH/s | 152 W | $0.33 | |
| 16.1 MH/s | 162 W | $0.32 | |
| 15.7 MH/s | 150 W | $0.32 | |
| 14.2 MH/s | 150 W | $0.27 | |
| 13.5 MH/s | 220 W | $0.19 |
ABEL
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC