NVIDIA P104-100
Lợi nhuận mỗi ngày$0.32
Thu nhập / ngày$0.45theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.133.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.45 | −$0.13 | $0.32 |
| Tuần | $3.15 | −$0.92 | $2.23 |
| Tháng | $13.49 | −$3.93 | $9.56 |
| Năm | $164.09 | −$47.83 | $116.26 |
Thu nhập trên từng thuật toán 23
23 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 15.7 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.90 H/s | $0.15 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 17.1 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 17.3 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 17.1 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 558 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 15.7 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 16.4 H/s | $0.00 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 75.9 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.27 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.16 kH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 7.05 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.93 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 395 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 445 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 200 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 8.65 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 37.8 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 29.9 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 232 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 592 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 687 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 268 MH/s | −$0.13 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, Blake (2s), Skein, Blake256R14 (old Decred, retired), Lyra2REv2, Nist5, X16RT, X13, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, 2cryptocalc, hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA P104-100
Ra mắtDec 2017
Thuật toánProgPow
Hashrate15.7 MH/s
Công suất tiêu thụ150 W
Bộ nhớ4 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA P104-100 là card đồ họa của NVIDIA với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 23 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.32 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 17.2 MH/s | 148 W | $0.36 | |
| 17.5 MH/s | 180 W | $0.34 | |
| 16.2 MH/s | 152 W | $0.33 | |
| 16.1 MH/s | 162 W | $0.32 | |
| 14.3 MH/s | 149 W | $0.28 | |
| 14.2 MH/s | 150 W | $0.27 |
ABEL
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
HAL
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC